Trong những năm gần đây, tính bền vững đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của các doanh nghiệp trên toàn cầu. Không chỉ là một xu hướng, phát triển bền vững còn là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu công bố báo cáo bền vững (Sustainability Report) hay báo cáo ESG song song với báo cáo tài chính thường niên như một công cụ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa các hoạt động của mình trong ba lĩnh vực cốt lõi: môi trường, xã hội và quản trị.
Tại Việt Nam, nhu cầu lập báo cáo ESG ngày càng tăng khi nhiều doanh nghiệp muốn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, thu hút nhà đầu tư và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh theo hướng bền vững. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ cách thức lập báo cáo ESG một cách hiệu quả và phù hợp với mô hình kinh doanh của mình. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình lập báo cáo ESG, các tiêu chuẩn áp dụng, cũng như những lợi ích mà báo cáo này mang lại.
Báo cáo ESG là gì và tại sao doanh nghiệp cần quan tâm?
Báo cáo ESG là một tài liệu phản ánh cách doanh nghiệp quản lý và thực hiện các cam kết của mình trong ba khía cạnh chính:
Môi trường (Environmental): Bao gồm các yếu tố như mức độ phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng, sử dụng tài nguyên thiên nhiên và các biện pháp bảo vệ môi trường. Một doanh nghiệp có chiến lược môi trường bền vững thường sẽ áp dụng công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Xã hội (Social): Đề cập đến các vấn đề về quyền lợi người lao động, bình đẳng giới, điều kiện làm việc, trách nhiệm với cộng đồng và các bên liên quan. Ví dụ, một doanh nghiệp có chính sách phúc lợi tốt, hỗ trợ nhân viên phát triển kỹ năng hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng sẽ tạo được hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng và đối tác.
Quản trị (Governance): Phản ánh hệ thống quản trị của doanh nghiệp, bao gồm tính minh bạch trong báo cáo tài chính, cơ cấu quản lý, phòng chống tham nhũng và thực hiện đạo đức kinh doanh. Một hệ thống quản trị tốt giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Việc lập báo cáo ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật mà còn mang lại nhiều lợi ích dài hạn. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp có chỉ số ESG cao thường có hiệu suất tài chính tốt hơn, dễ tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và gia tăng giá trị thương hiệu trên thị trường.

Một trang trong Báo cáo bền vững năm 2023 của Viettel Construction
Các bước lập báo cáo ESG hiệu quả
Bước 1: Xác định phạm vi báo cáo và đối tượng hướng đến
Trước khi bắt đầu xây dựng báo cáo ESG, doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi của báo cáo và đối tượng chính mà báo cáo này hướng đến. Báo cáo có thể tập trung vào hoạt động nội bộ hoặc mở rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng, tùy thuộc vào quy mô và định hướng chiến lược của doanh nghiệp.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất có thể chọn tập trung vào các yếu tố môi trường như giảm phát thải CO₂ và tối ưu hóa chuỗi cung ứng xanh. Trong khi đó, một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có thể nhấn mạnh vào các tiêu chí quản trị như minh bạch tài chính và chính sách tín dụng xanh.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần xác định đối tượng mà báo cáo hướng đến, bao gồm nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý hoặc cộng đồng. Điều này giúp định hình nội dung báo cáo sao cho phù hợp với nhu cầu thông tin của từng nhóm đối tượng.
Bước 2: Thu thập dữ liệu và xác định các chỉ số đo lường ESG
Một trong những thách thức lớn nhất khi lập báo cáo ESG là thu thập dữ liệu đầy đủ và chính xác. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống theo dõi và đo lường các chỉ số ESG theo từng lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong lĩnh vực môi trường, doanh nghiệp có thể thu thập dữ liệu về lượng phát thải CO₂, mức tiêu thụ nước, tỷ lệ tái chế chất thải. Trong khi đó, ở khía cạnh xã hội, các chỉ số quan trọng có thể bao gồm tỷ lệ nhân viên nữ trong ban lãnh đạo, mức độ hài lòng của nhân viên hoặc số lượng sáng kiến cộng đồng đã triển khai. Để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của dữ liệu, nhiều doanh nghiệp sử dụng các phần mềm quản lý ESG hoặc áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative) hoặc SASB (Sustainability Accounting Standards Board).
Bước 3: Chọn tiêu chuẩn báo cáo phù hợp
Hiện nay, có nhiều khung tiêu chuẩn báo cáo ESG khác nhau, tùy thuộc vào ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, trong đó 3 khung tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất bao gồm GRI (Global Reporting Initiative), SASB (Sustainability Accounting Standards Board), và TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures).
Tiêu chuẩn | Phạm vi chính | Đối tượng áp dụng | Các tiêu chí chính | Đặc điểm nổi bật |
---|---|---|---|---|
GRI (Global Reporting Initiative) | Toàn diện (kinh tế, môi trường, xã hội) | Mọi loại hình doanh nghiệp | – GRI 100: Nguyên tắc báo cáo, mức độ công bố thông tin, minh bạch – GRI 200: Tác động kinh tế (tài chính, chống tham nhũng, quản lý chuỗi cung ứng) – GRI 300: Tiêu chí môi trường (phát thải, tài nguyên, chất thải, sinh thái) – GRI 400: Tiêu chí xã hội (điều kiện lao động, quyền con người, đa dạng, cộng đồng) | – Toàn diện, phù hợp với nhiều ngành – Linh hoạt, cho phép doanh nghiệp lựa chọn tiêu chí phù hợp – Phổ biến và được công nhận toàn cầu |
SASB (Sustainability Accounting Standards Board) | Yếu tố ESG ảnh hưởng đến tài chính | Doanh nghiệp niêm yết, nhà đầu tư | – Quản lý tài nguyên và chuỗi cung ứng – Phát thải và rủi ro môi trường – Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư – Điều kiện lao động và bình đẳng giới – Đạo đức kinh doanh và minh bạch tài chính | – Tập trung vào các yếu tố ESG có tác động tài chính – 77 bộ tiêu chuẩn riêng biệt cho từng ngành – Giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro ESG |
TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) | Rủi ro tài chính liên quan đến khí hậu | Doanh nghiệp ngành tài chính, năng lượng, sản xuất | – Quản trị: Vai trò của hội đồng quản trị trong giám sát rủi ro khí hậu – Chiến lược: Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến mô hình kinh doanh – Quản lý rủi ro: Nhận diện và xử lý rủi ro khí hậu (rủi ro vật lý, rủi ro chuyển đổi) – Chỉ số & Mục tiêu: Đo lường tác động khí hậu và các cam kết giảm phát thải | – Tập trung vào rủi ro khí hậu và tài chính – Ngày càng được các nhà đầu tư quan tâm – Dễ tích hợp với các tiêu chuẩn khác (GRI, SASB) |
Bảng so sánh các khung tiêu chuẩn báo cáo ESG
Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp giúp doanh nghiệp đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng so sánh với các đối thủ cùng ngành.
Bước 4: Viết báo cáo và công bố
Sau khi thu thập dữ liệu và lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp, doanh nghiệp cần trình bày báo cáo một cách rõ ràng, dễ hiểu. Một báo cáo ESG điển hình bao gồm các phần chính sau:
- Thông điệp từ ban lãnh đạo: Giới thiệu về cam kết và tầm nhìn của doanh nghiệp đối với ESG.
- Tóm tắt kết quả ESG: Cung cấp số liệu quan trọng về các hoạt động bền vững đã triển khai.
- Phân tích chi tiết: Trình bày cụ thể các sáng kiến và chương trình ESG của doanh nghiệp.
- Kế hoạch trong tương lai: Đưa ra các mục tiêu và chiến lược ESG trong những năm tiếp theo.
Báo cáo có thể được công bố dưới dạng PDF, tích hợp vào báo cáo tài chính thường niên hoặc công bpps qua các kênh thông tin chính thức, như website của doanh nghiệp.
Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ ngày càng siết chặt quy định về ESG, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp niêm yết. Chính phủ cũng đang triển khai các chính sách khuyến khích như tín dụng xanh, sàn giao dịch carbon, và các ưu đãi thuế nhằm thúc đẩy doanh nghiệp hướng đến phát triển bền vững. Do đó, việc lập báo cáo ESG không chỉ là một yêu cầu mang tính tuân thủ, mà còn là một chiến lược dài hạn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và tăng cường lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển đổi mạnh mẽ sang nền kinh tế xanh.