CÔNG TY CP NGHIÊN CỨU KINH DOANH VIỆT NAMCÔNG TY CP NGHIÊN CỨU KINH DOANH VIỆT NAMCÔNG TY CP NGHIÊN CỨU KINH DOANH VIỆT NAM
0889.514.365 (hotline)
E-mail hỗ trợ
Nguyễn Thị Thập, Yên Hoà, Hà Nội

LAO ĐỘNG GIÁ RẺ KHÔNG CÒN LÀ LỢI THẾ CẠNH TRANH: VIỆT NAM ĐỨNG TRƯỚC NGÃ RẼ BẮT BUỘC

  • Trang chủ
  • Tin tức
  • LAO ĐỘNG GIÁ RẺ KHÔNG CÒN LÀ LỢI THẾ CẠNH TRANH: VIỆT NAM ĐỨNG TRƯỚC NGÃ RẼ BẮT BUỘC

Dự báo từ năm 2018

Năm 2018, World Bank cảnh báo nếu Việt Nam tiếp tục tập trung thu hút đầu tư vào các công việc lắp ráp kỹ năng thấp, cơ cấu việc làm trong tương lai có thể vẫn chủ yếu nằm ở những hoạt động có giá trị gia tăng thấp, lợi nhuận hạn chế, mức lương quanh ngưỡng tối thiểu và ít cơ hội phát triển nghề nghiệp. 

Nhìn lại sau gần một thập kỷ, cảnh báo này vẫn giữ nguyên tính thời sự. Báo cáo của World Bank năm 2024 tiếp tục nhận định mô hình xuất khẩu của Việt Nam còn tập trung nhiều vào khâu lắp ráp cuối cùng, với tỷ lệ rất nhỏ lao động kỹ năng cao. Điều đó cho thấy lợi thế chi phí vẫn còn trong ngắn hạn, nhưng không đủ tiềm lực để nâng cấp chuỗi giá trị và tăng trưởng thu nhập dài hạn.

Lao động giá rẻ không còn là lợi thế cạnh tranh

Từ cảnh báo đến định hướng chính sách chính thức

Đến giai đoạn 2022-2026, quan điểm “lao động giá rẻ không còn là lợi thế cạnh tranh” đã không còn là nhận định của riêng World Bank mà trở thành phát ngôn chính thức từ phía quản lý nhà nước.

Tại Hội thảo “Xu hướng thị trường lao động trong kỷ nguyên số” diễn ra ngày 08/11/2022, Thứ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội – ông Nguyễn Bá Hoan khẳng định: Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ sẽ không còn là yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời cảnh báo Việt Nam có thể đối mặt với áp lực giải quyết việc làm do quy mô dân số lớn nhưng chất lượng lao động chưa tương xứng.

Con số cụ thể càng cho thấy mức độ cấp bách: tỷ lệ lao động kỹ năng cao của Việt Nam hiện chỉ đạt khoảng 11% – thấp hơn đáng kể so với Thái Lan, Philippines hay Malaysia. World Bank ước tính nếu tốc độ nâng cao kỹ năng không theo kịp quá trình chuyển đổi số, Việt Nam có nguy cơ mất khoảng 2 triệu việc làm tính đến năm 2045, trong khi 68% công việc hiện tại đã đòi hỏi kỹ năng số cơ bản.

World Bank 2025: Từ “dự báo” sang “lộ trình cụ thể”

Nếu báo cáo năm 2018 mang tính chất dự báo, thì báo cáo “Điểm lại – Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam” tháng 9/2025 của World Bank đã chuyển sang đưa ra lộ trình hành động cụ thể, với chuyên đề mang tên “Bứt tốc phát triển nhân tài công nghệ cao”.

Báo cáo chỉ ra rằng đầu tư vào nhân lực công nghệ cao là bước đi tiếp theo để Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao, đồng thời khuyến nghị mở rộng đội ngũ giảng viên trình độ tiến sĩ nhằm gia tăng số lượng người có trình độ sau đại học, tăng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) từ cả khu vực công lẫn tư nhân, và đẩy mạnh liên kết đại học – doanh nghiệp – nhà nước để xây dựng lực lượng lao động sẵn sàng cho thị trường.

Đáng chú ý, dự báo tăng trưởng GDP ước đạt 6.8% trong năm 2026 và 7.1% năm 2027 là tín hiệu tích cực, song kết quả này không làm giảm yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển , World Bank vẫn nhấn mạnh Việt Nam cần triển khai quá trình nâng cấp theo hai hướng đồng thời: tiếp tục củng cố năng lực sản xuất và xuất khẩu trong ngắn hạn, đồng thời đầu tư vào nhân lực, nghiên cứu và liên kết công nghệ để dịch chuyển sang những công đoạn có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn .

Vì sao đây là bài toán bắt buộc, không phải lựa chọn

1. Cửa sổ dân số vàng đang khép lại

Giai đoạn dân số vàng – nền tảng cho lợi thế nhân công dồi dào của Việt Nam – được dự báo sẽ kết thúc vào năm 2035, khi tỷ lệ người trong độ tuổi lao động giảm từ 68% hiện nay xuống còn khoảng 60%. Đây là một giới hạn về mặt thời gian mà chính sách không thể trì hoãn.

2. Việt Nam đã và đang phải tháo gỡ những hạn chế từ mô hình cũ

Sáu tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đạt 13,03 tỷ USD, mức cao nhất của sáu tháng đầu năm trong năm năm gần đây, tập trung đa số vào khu vực sản xuất nhờ sự kết hợp giữa chi phí lao động cạnh tranh, ổn định kinh tế – chính trị và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế.  Nhưng mô hình này đang bộc lộ giới hạn: doanh nghiệp giờ đây không còn cần lao động phổ thông giá rẻ mà đòi hỏi lao động có kỹ năng, trong khi năng suất lao động của Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực dù đã được cải thiện.

3. Áp lực cạnh tranh hai chiều

Đây là điểm cần nhìn thẳng và có tính phản biện: chuyển đổi sang giá trị gia tăng cao không đơn giản “muốn là làm được”. Việt Nam đang đối mặt nguy cơ kẹt ở giữa hai nhóm đối thủ. Ở phân khúc thấp, các quốc gia như Ấn Độ, Bangladesh, Indonesia hay Campuchia vẫn có nhân công rẻ hơn và đông hơn, tiếp tục cạnh tranh khốc liệt trong việc thu hút dòng vốn FDI thâm dụng lao động. Ở phân khúc cao, Việt Nam chưa đủ nguồn nhân lực trình độ để cạnh tranh sòng phẳng với các trung tâm công nghệ đã có bề dày tích lũy như Singapore, Hàn Quốc hay Đài Loan.

Nói cách khác, nếu quá trình nâng cấp nhân lực diễn ra không đủ nhanh, Việt Nam có thể rơi vào tình huống không cạnh tranh được với các hoạt động sản xuất giá trị gia tăng thấp, mà cũng chưa đáp ứng được yêu cầu của các hoạt động sản xuất giá trị gia tăng cao – đúng như cảnh báo của giới chuyên gia kinh tế.

4. Tín hiệu tích cực nhưng vẫn còn khoảng cách

Ở chiều ngược lại, cũng cần ghi nhận những chuyển biến thực chất. Theo số liệu thống kê năm 2025, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 29,2%, đạt mục tiêu đề ra trong các Nghị quyết của Chính phủ và tăng so với năm trước. Đây là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi đã bắt đầu, nhưng tốc độ cải thiện vẫn còn khá khiêm tốn so với quy mô thách thức đặt ra – đặc biệt khi so với mốc thời gian 2035 đang đến gần.

Câu hỏi đặt ra cho chúng ta là gì?

Một câu hỏi đáng đặt ra là khoảng cách giữa định hướng chính sách và năng lực thực thi. Việc nâng tỷ lệ lao động kỹ năng cao từ 11% lên mức đủ sức cạnh tranh khu vực đòi hỏi không chỉ đầu tư tài chính cho giáo dục – đào tạo, mà còn cần cải cách thể chế, cơ chế gắn kết doanh nghiệp – nhà trường một cách thực chất, điều mà nhiều chuyên gia trong ngành từng nhận định là cần được xây dựng rõ ràng trong vài năm tới để có thể tạo ra chuyển biến trong 5-10 năm sau đó.

Nếu tốc độ cải cách thể chế và đầu tư nhân lực không theo kịp áp lực từ cả hai phía (dân số già hóa và cạnh tranh khu vực), nguy cơ “kẹt giữa” là hoàn toàn có thật, chứ không chỉ là một kịch bản lý thuyết.

Dự báo năm 2018 của World Bank rằng lao động giá rẻ sẽ không còn là lợi thế cạnh tranh của Việt Nam giờ đây không còn là một cảnh báo mang tính học thuật, mà đã trở thành cơ sở cho các định hướng chính sách phát triển nhân lực hiện nay. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhận thức đúng đắn và năng lực thực thi vẫn là bài toán lớn nhất. Cửa sổ thời gian không còn nhiều – dân số vàng chỉ còn khoảng một thập kỷ, trong khi các đối thủ khu vực không chờ đợi. Với Việt Nam, câu hỏi không còn là “có nên chuyển đổi mô hình tăng trưởng hay không”, mà là “liệu tốc độ chuyển đổi có đủ nhanh để không bị bỏ lại phía sau, ở cả hai đầu của chuỗi giá trị.”