Danh sách STATE 100 năm 2026 vừa được công bố, vinh danh 100 doanh nghiệp nhà nước (DNNN) có mức thực nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam trong năm tài chính 2025. Đây là một trong ba bảng xếp hạng thuộc hệ thống VNTAX, phản ánh vai trò trụ cột của khu vực kinh tế nhà nước trong cơ cấu thu ngân sách quốc gia.
STATE 100 là gì?
STATE 100 là danh sách 100 doanh nghiệp nhà nước có số thực nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam, được xây dựng dựa trên số liệu thực nộp trong năm tài chính liền trước năm công bố. STATE 100 nằm trong hệ thống VNTAX (Vietnam Largest Taxpayers), cùng với hai danh sách khác là VNTAX 200 (Top 200 doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất) và PRIVATE 100 (Top 100 doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách lớn nhất).
Khác với PRIVATE 100 — nơi tập trung nhiều doanh nghiệp bất động sản, ô tô, ngân hàng tư nhân — các doanh nghiệp trong STATE 100 chủ yếu hoạt động ở những lĩnh vực có quy mô vốn lớn và giữ vai trò thiết yếu với nền kinh tế như dầu khí, điện, than – khoáng sản, xăng dầu và viễn thông.
Tổng quan số liệu STATE 100 năm 2026
Theo dữ liệu công bố, 100 doanh nghiệp nhà nước trong STATE 100 năm 2026 đã thực nộp tổng cộng 425.800 tỷ đồng vào ngân sách nhà nước (sau khi loại trừ phần đóng góp bị tính trùng giữa công ty mẹ và công ty con), tương đương khoảng 16% tổng thu ngân sách quốc gia.
Những con số nổi bật khác của STATE 100 năm 2026:
- 71 doanh nghiệp có mức nộp ngân sách trên 1.000 tỷ đồng
- 14 doanh nghiệp có mức nộp ngân sách vượt 10.000 tỷ đồng
- Doanh nghiệp đứng vị trí thứ 100 vẫn đạt mức thực nộp 468 tỷ đồng
- 31 công ty con của các tập đoàn, tổng công ty nhà nước được xếp hạng riêng, với tổng thực nộp đạt 92.224 tỷ đồng
Sự phân bổ đồng đều này cho thấy đóng góp ngân sách của khối DNNN không chỉ tập trung ở một vài “ông lớn” đứng đầu bảng, mà trải rộng trên nhiều doanh nghiệp trong toàn bộ danh sách.
Việc có tới 71/100 doanh nghiệp vượt mốc 1.000 tỷ đồng, thay vì tập trung ở một nhóm nhỏ dẫn đầu, là một tín hiệu đáng chú ý về chiều sâu của khối DNNN. Trong quản trị tài khóa quốc gia, một nguồn thu dàn trải trên nhiều đơn vị thường bền vững hơn một nguồn thu phụ thuộc vào số ít doanh nghiệp đầu ngành, vì rủi ro biến động của một doanh nghiệp đơn lẻ (do chu kỳ giá hàng hóa, biến động thị trường…) sẽ ít ảnh hưởng đến tổng thể. Đây là một khía cạnh đáng được nhìn nhận khi đánh giá “chất lượng” của một nguồn thu ngân sách, bên cạnh quy mô tuyệt đối của nó.

Top 10 doanh nghiệp dẫn đầu STATE 100 năm 2026
Trong 10 vị trí dẫn đầu STATE 100 năm 2026, có tới 6 vị trí thuộc nhóm năng lượng và tài nguyên:
-
- Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) — 90.991 tỷ đồng, đứng đầu toàn bảng
- Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) — hơn 42.290 tỷ đồng
- Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex)
- Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin)
- Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam – Công ty TNHH MTV
- Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN)
- Công ty TNHH – Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) — thành viên PetroVietnam
- Công ty CP – Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) — thành viên PetroVietnam
- Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) — 12.490 tỷ đồng
- Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) — 11.370 tỷ đồng
PetroVietnam và EVN dẫn đầu về số lượng doanh nghiệp thành viên
STATE 100 xếp hạng cả công ty mẹ và các công ty con có số thực nộp lớn theo đúng số liệu của từng pháp nhân, giúp phản ánh rõ đóng góp của các đơn vị lớn trong cùng một hệ thống doanh nghiệp. Xét theo hệ thống công ty mẹ – công ty con:
|
Tập đoàn / Tổng công ty |
Số doanh nghiệp thành viên trong STATE 100 |
|
PetroVietnam |
11 |
|
EVN |
8 |
|
Viettel |
4 |
|
Vinacomin |
4 |
| Petrolimex |
3 |
Các doanh nghiệp thành viên của PetroVietnam trải rộng từ thăm dò khai thác, lọc hóa dầu, khí, phân phối xăng dầu đến dịch vụ kỹ thuật, điện, vận tải và hóa chất.
Góc nhìn Viet Research: Việc PetroVietnam và EVN có số lượng doanh nghiệp thành viên góp mặt nhiều nhất trong danh sách không chỉ phản ánh quy mô tài chính, mà còn cho thấy đặc thù mô hình tổ chức của hai tập đoàn này — vận hành theo chuỗi giá trị khép kín, từ khâu thượng nguồn (thăm dò, khai thác, sản xuất điện) đến hạ nguồn (phân phối, dịch vụ kỹ thuật). Với những tập đoàn có cấu trúc đa tầng như vậy, việc tách bạch nghĩa vụ ngân sách theo từng pháp nhân thành viên — thay vì chỉ nhìn vào con số hợp nhất của công ty mẹ — giúp phản ánh chính xác hơn đóng góp thực tế của từng mắt xích trong chuỗi giá trị, đồng thời hỗ trợ tốt hơn cho công tác hoạch định chính sách theo từng lĩnh vực chuyên ngành.
Cơ cấu ngành trong STATE 100 năm 2026

Xét theo quy mô đóng góp ngân sách, các nhóm ngành dẫn đầu STATE 100 năm 2026 gồm:
|
Nhóm ngành |
Tổng mức nộp ngân sách | Tỷ trọng |
|
Dầu khí – xăng dầu |
124.350 tỷ đồng | 29% |
|
Xổ số |
59.700 tỷ đồng |
14% |
|
Công nghệ – viễn thông – truyền thông |
53.800 tỷ đồng |
13% |
|
Ngân hàng |
51.800 tỷ đồng |
12% |
|
Than – khoáng sản |
26.475 tỷ đồng | — |
| Điện năng | 20.891 tỷ đồng |
— |
Nhóm công nghệ – viễn thông – truyền thông ghi nhận sự góp mặt của các doanh nghiệp lớn như Viettel, VNPT, FPT Telecom và MobiFone. Nhóm ngân hàng gồm Vietcombank, BIDV, VietinBank, MB và Agribank.
Xét theo số lượng doanh nghiệp góp mặt trong danh sách, ngành xổ số là nhóm đông đại diện nhất với 22 doanh nghiệp (chủ yếu là các công ty xổ số kiến thiết tại địa phương), tiếp theo là điện năng với 9 doanh nghiệp, còn dầu khí và vận tải – logistics mỗi lĩnh vực có 6 doanh nghiệp. Các lĩnh vực xăng dầu – khí đốt, than – khoáng sản, ngân hàng, hóa chất và công nghệ – viễn thông – truyền thông mỗi lĩnh vực có khoảng 5 doanh nghiệp.
Nhóm hóa chất có 5 doanh nghiệp, trong đó có 2 doanh nghiệp ngành phân bón là Tổng công ty Phân Bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC) và Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (PVFCCo Phú Mỹ). Nhóm chứng khoán có duy nhất một đại diện là Chứng khoán MB (MBS), xuất hiện cùng công ty mẹ MB.
Có một điểm đáng chú ý khi đối chiếu hai cách xếp theo quy mô đóng góp và theo số lượng doanh nghiệp: ngành xổ số tuy có số lượng doanh nghiệp góp mặt đông nhất (22 doanh nghiệp) nhưng quy mô đóng góp bình quân mỗi doanh nghiệp lại thấp hơn đáng kể so với nhóm dầu khí – xăng dầu, vốn chỉ có 6 doanh nghiệp nhưng chiếm tới 29% tổng mức nộp. Điều này phản ánh đúng đặc thù mô hình tổ chức khác biệt giữa hai lĩnh vực: xổ số kiến thiết vận hành theo mô hình phân tán ở từng địa phương, trong khi dầu khí – năng lượng vận hành theo mô hình tập trung, quy mô vốn lớn. Đây là một ví dụ cho thấy hai chỉ số “quy mô đóng góp” và “số lượng doanh nghiệp” cần được đọc song song, thay vì suy luận ngành nào có nhiều đại diện hơn thì đóng góp lớn hơn.
Ý nghĩa của STATE 100 đối với nền kinh tế
Bên cạnh khoản thực nộp ngân sách trực tiếp, quy mô hoạt động của các tập đoàn, tổng công ty trong STATE 100 còn gắn liền với việc vận hành những nguồn lực và hệ thống có phạm vi ảnh hưởng rộng tới nhiều ngành khác của nền kinh tế — từ bảo đảm an ninh năng lượng, cung ứng điện, khai thác tài nguyên đến hạ tầng viễn thông và dịch vụ tài chính ngân hàng.
Với tổng đóng góp tương đương 16% tổng thu ngân sách quốc gia, STATE 100 tiếp tục khẳng định vai trò của khu vực doanh nghiệp nhà nước như một trụ cột quan trọng, song hành cùng khu vực doanh nghiệp tư nhân (được ghi nhận qua danh sách PRIVATE 100), trong bức tranh tổng thể về nguồn thu ngân sách và sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.
Góc nhìn của Viet Research
Là một đơn vị nghiên cứu và xếp hạng doanh nghiệp, Viet Research nhìn nhận những dữ liệu như STATE 100 là nguồn tham chiếu hữu ích để hiểu rõ hơn một chiều cạnh cụ thể trong bức tranh đóng góp của doanh nghiệp cho nền kinh tế — đó là nghĩa vụ tài khóa. Đây là một mảnh ghép có giá trị, đặc biệt vì dữ liệu thuế thực nộp có độ xác thực cao, khó bị điều chỉnh theo ý muốn chủ quan.
Tuy vậy, đóng góp ngân sách chỉ là một trong nhiều lát cắt để đánh giá đầy đủ giá trị mà một doanh nghiệp — dù thuộc khu vực nhà nước hay tư nhân — tạo ra cho nền kinh tế và xã hội. Bên cạnh nghĩa vụ tài khóa, các khía cạnh như hiệu quả sử dụng vốn, năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng quản trị doanh nghiệp, chính sách đối với người lao động và cam kết phát triển bền vững cũng là những cấu phần quan trọng không kém trong bức tranh tổng thể về giá trị doanh nghiệp.
Chính vì vậy, Viet Research cho rằng những dữ liệu tài khóa như STATE 100 nên được nhìn nhận như một góc nhìn bổ sung có giá trị, đặt cạnh các khung đánh giá đa chiều khác, để cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư và các cơ quan hoạch định chính sách có được bức tranh đầy đủ và cân bằng hơn về đóng góp thực chất của khu vực doanh nghiệp nhà nước đối với sự phát triển của đất nước.
Câu hỏi thường gặp về STATE 100
STATE 100 do đơn vị nào công bố? STATE 100 nằm trong hệ thống VNTAX (Vietnam Largest Taxpayers) do CafeF xây dựng, nhằm ghi nhận các doanh nghiệp có đóng góp ngân sách lớn tại Việt Nam.
STATE 100 dựa trên số liệu năm nào? Danh sách STATE 100 công bố năm 2026 được xây dựng dựa trên số liệu thực nộp ngân sách trong năm tài chính 2025.
STATE 100 khác gì so với PRIVATE 100? STATE 100 xếp hạng các doanh nghiệp nhà nước, trong khi PRIVATE 100 xếp hạng các doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách lớn nhất. Hai danh sách cùng nằm trong hệ thống VNTAX, bên cạnh danh sách tổng hợp VNTAX 200.
Doanh nghiệp nào đứng đầu STATE 100 năm 2026? Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam) đứng đầu STATE 100 năm 2026 với mức thực nộp ngân sách 90.991 tỷ đồng.
Nguồn số liệu: Báo Điện tử Chính phủ, hệ thống xếp hạng VNTAX (CafeF), công bố ngày 03/9/2026.
