Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu và Vinh danh về đổi mới sáng tạo và cách tân trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) công bố Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Dược – Thiết bị y tế (Top 10 Most Innovative Enterprises in Pharmaceutical – Medical equipment – VIE 10). Đây là những doanh nghiệp có tiềm năng và hiệu quả kinh doanh tốt nhờ tăng cường áp dụng và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, cách tân.
Chương trình nhằm nâng cao nhận thức và tôn vinh tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo, cách tân trong phát triển đất nước và doanh nghiệp.
Danh sách VIE 10 ngành Dược – Thiết bị y tế và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn
Bảng 1: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Dược – Thiết Bị y tế – Nhóm Sản xuất dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe

Bảng 2: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Dược – Thiết Bị y tế – Nhóm Phân phối dược và thiết bị y tế

Bảng 3: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Dược – Thiết Bị y tế – Nhóm Đông dược


Ngành Dược – Thiết bị y tế: Niềm tin đổi mới tích cực, động lực đầu tư đi trước kỳ vọng tăng trưởng
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (ISI) của ngành Dược – Thiết bị y tế đạt 73 trong quý I/2026, thấp hơn 3 điểm so với mức trung bình các doanh nghiệp tham gia khảo sát (76), nhưng vẫn nằm trong vùng “Cao” theo thang đo chỉ số khuyếch tán Diffusion Index. Mọi giá trị vượt 50 đã phản ánh xu hướng mở rộng; vượt 75 đồng nghĩa với trạng thái lạc quan có hệ thống, không còn là dao động nhất thời. Mức điểm này cho thấy tâm lý đổi mới của doanh nghiệp trong ngành vẫn duy trì trạng thái tích cực, phản ánh xu hướng mở rộng rõ rệt, dù chưa bước vào vùng “rất cao” như một số ngành có tốc độ số hóa nhanh hơn.

Ba cấu phần tâm lý cho thấy bức tranh khá cân bằng. P1 – Đánh giá hiện tại đạt 72, phản ánh doanh nghiệp nhìn nhận hiệu quả đổi mới sáng tạo trong 6 tháng qua ở mức tích cực, nhưng chưa tạo ra cú bật quá mạnh. Điều này phù hợp với đặc thù ngành Dược – Thiết bị y tế, nơi đổi mới thường chịu ràng buộc bởi tiêu chuẩn chất lượng, kiểm định, pháp lý và chu kỳ nghiên cứu – thương mại hóa dài hơn so với các lĩnh vực dịch vụ hay công nghệ.
Ở chiều kỳ vọng, P2 đạt 71, thấp nhất trong ba cấu phần, cho thấy doanh nghiệp vẫn lạc quan về triển vọng tăng trưởng nhờ công nghệ, nhưng sự lạc quan này có phần thận trọng. Các yếu tố như chi phí đầu tư, năng lực dữ liệu, tốc độ chuyển đổi số trong hệ thống phân phối – chăm sóc sức khỏe và yêu cầu tuân thủ có thể khiến kỳ vọng tương lai chưa tăng quá nhanh.
Đáng chú ý nhất là P3 – Cam kết đầu tư đạt 77, cao hơn hai chỉ số còn lại và vượt nhẹ ngưỡng trung bình khảo sát. Đây là tín hiệu quan trọng: doanh nghiệp Dược – Thiết bị y tế có thể chưa đánh giá hiện tại quá bứt phá, nhưng đã thể hiện mức sẵn sàng đầu tư cao hơn cho R&D, công nghệ, cải tiến sản phẩm và năng lực vận hành. Nói cách khác, niềm tin đổi mới của ngành đang được dẫn dắt nhiều hơn bởi cam kết hành động thay vì chỉ bởi kết quả đã đạt được.
Kỷ nguyên AI mở lại cuộc đua trong ngành y tế toàn cầu
Trong bối cảnh toàn cầu, đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực dược phẩm, thiết bị y tế và chăm sóc sức khỏe không còn giới hạn ở cải tiến sản phẩm hay nâng cấp dây chuyền sản xuất. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, y tế từ xa, thiết bị đeo thông minh và các nền tảng sức khỏe số đang tái định hình toàn bộ chuỗi giá trị ngành y tế, từ nghiên cứu thuốc, thử nghiệm lâm sàng, sản xuất, phân phối đến quản trị bệnh viện và chăm sóc bệnh nhân. Theo Grand View Research, thị trường sức khỏe số toàn cầu đạt khoảng 288,55 tỷ USD năm 2024 và có thể tăng lên 946,04 tỷ USD vào năm 2030. Trong cùng quỹ đạo đó, thị trường dược phẩm và thiết bị y tế toàn cầu tiếp tục mở rộng mạnh, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn đối với các giải pháp chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, cá nhân hóa và dựa trên dữ liệu.

Tuy nhiên, giá trị tham chiếu quan trọng nhất từ bức tranh toàn cầu không nằm ở quy mô thị trường, mà ở chiều sâu chuyển dịch của mô hình tăng trưởng. Khi dược phẩm toàn cầu được dự báo tăng từ khoảng 1,3 nghìn tỷ USD năm 2020 lên 2,8 nghìn tỷ USD năm 2033, còn thiết bị y tế tăng từ 540 tỷ USD lên 1,9 nghìn tỷ USD trong cùng giai đoạn, áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ năng lực sản xuất, mà ngày càng đến từ năng lực nghiên cứu, dữ liệu, tiêu chuẩn và tốc độ thương mại hóa đổi mới. Nói cách khác, các doanh nghiệp trong ngành y tế không còn cạnh tranh đơn thuần bằng quy mô cung ứng, mà bằng khả năng rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng, chứng minh hiệu quả lâm sàng và tích hợp công nghệ số vào toàn bộ hoạt động vận hành.
Bài toán Đổi mới sáng tạo ngành Dược – Thiết bị y tế Việt Nam: Thị trường tỷ đô tăng tốc, nội lực còn phân hóa
Đối với Việt Nam, xu thế này đặt ra một câu hỏi có tính chiến lược: ngành Dược phẩm – Thiết bị y tế sẽ chỉ tiếp tục mở rộng theo chiều rộng của nhu cầu thị trường, hay có thể từng bước chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng lực đổi mới nội sinh? Đây là vấn đề trọng tâm, bởi Việt Nam hiện đang sở hữu thị trường y tế tăng trưởng nhanh, dân số bước vào giai đoạn già hóa, gánh nặng bệnh không lây nhiễm gia tăng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe chất lượng cao ngày càng rõ rệt. Những điều kiện này tạo dư địa lớn cho doanh nghiệp, nhưng đồng thời cũng phơi bày khoảng cách về R&D, nhân lực số, dữ liệu y tế và khả năng tự chủ công nghệ.
Thị trường dược phẩm Việt Nam trong những năm gần đây duy trì xu hướng mở rộng tương đối rõ. Dữ liệu tổng hợp cho thấy quy mô thị trường tăng từ khoảng 5,1 tỷ USD năm 2018 lên 7,94 tỷ USD năm 2024 và được dự báo có thể đạt 16,03 tỷ USD vào năm 2032. Đây là tốc độ tăng trưởng đáng chú ý, phản ánh sự mở rộng của tầng lớp trung lưu, mức chi tiêu cho y tế cao hơn và nhu cầu sử dụng thuốc chất lượng tốt hơn. Tuy nhiên, cấu trúc thị trường vẫn thiên nhiều về thuốc generic, trong khi các phân khúc có hàm lượng công nghệ cao như biệt dược, sinh phẩm, vaccine, thuốc chuyên khoa sâu và nguyên liệu dược vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu.
Ở lĩnh vực thiết bị y tế, tình hình tăng trưởng cũng đi kèm với thách thức tương tự. Quy mô thị trường tăng từ khoảng 1,1 tỷ USD năm 2017 lên 1,7 tỷ USD năm 2024 và được dự báo đạt khoảng 2,45 tỷ USD vào năm 2030. Việt Nam hiện nằm trong nhóm thị trường thiết bị y tế lớn của châu Á – Thái Bình Dương, song hơn 90% thiết bị y tế vẫn phải nhập khẩu. Điều này cho thấy nhu cầu thị trường đã đủ lớn để tạo động lực phát triển, nhưng năng lực sản xuất trong nước, đặc biệt ở các dòng thiết bị có hàm lượng kỹ thuật cao, vẫn chưa theo kịp tốc độ mở rộng của toàn cầu.

Hai lát cắt dữ liệu về dược phẩm và thiết bị y tế Việt Nam cho thấy một nghịch lý đáng chú ý. Một mặt, thị trường đang mở rộng nhanh, tạo dư địa tăng trưởng cho doanh nghiệp nội địa. Mặt khác, phần giá trị cao nhất của chuỗi cung ứng — bao gồm công nghệ lõi, thiết kế thiết bị, nguyên liệu, bằng chứng lâm sàng, sở hữu trí tuệ và nền tảng dữ liệu — vẫn chưa nằm nhiều trong tay doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, đổi mới sáng tạo trong ngành không thể chỉ được hiểu là ứng dụng thêm công nghệ mới hoặc số hóa một số khâu vận hành; sâu xa hơn, đó là quá trình dịch chuyển từ năng lực phân phối và gia công sang năng lực thiết kế, phát triển, kiểm chứng và thương mại hóa sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số y tế đóng vai trò như một lực kéo quan trọng. Việc mở rộng hồ sơ sức khỏe điện tử, bệnh án điện tử, khám chữa bệnh từ xa, hệ thống thông tin bệnh viện và các nền tảng dữ liệu y tế đang tạo nền móng cho một cách vận hành mới. Nếu trước đây dữ liệu y tế chủ yếu được lưu trữ phân tán, phục vụ mục tiêu hành chính hoặc điều trị tại từng cơ sở, thì giai đoạn tới đòi hỏi dữ liệu phải trở thành tài sản chiến lược, có khả năng hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ, quản trị bệnh viện, phát triển sản phẩm, theo dõi sau bán hàng và ra quyết định chính sách. Đối với doanh nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế, dữ liệu không chỉ là hạ tầng kỹ thuật, mà là điều kiện để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết quả khảo sát doanh nghiệp ngành Dược phẩm – Thiết bị y tế do Viet Research thực hiện trong quý I/2026 cho thấy đổi mới sáng tạo trong ngành hiện mang tính thích ứng nhiều hơn là bứt phá. Có 78% doanh nghiệp cho biết mục tiêu đổi mới là đáp ứng các yêu cầu về môi trường và xã hội; 72% hướng tới nâng cao hiệu quả vận hành; trong khi 58% đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu. Ở chiều phân bổ nguồn lực, doanh nghiệp ưu tiên cải tiến quy trình sản xuất với tỷ lệ 85%, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới 80%, ứng dụng công nghệ số 70%, đào tạo và phát triển nhân lực sáng tạo 65%. Tuy nhiên, đầu ra sản phẩm mới vẫn ở mức vừa phải: 40% doanh nghiệp chỉ ra mắt 2–3 sản phẩm hoặc dịch vụ mới trong ba năm qua, trong khi nhóm vượt ngưỡng trên 5 sản phẩm chỉ chiếm 16%.

Những con số này phản ánh một trạng thái phát triển có tính hai mặt. Việc doanh nghiệp ưu tiên cải tiến quy trình, R&D sản phẩm mới và ứng dụng công nghệ số cho thấy đổi mới sáng tạo đã được đưa vào chương trình hành động thực tế, không còn dừng ở khẩu hiệu. Tuy nhiên, tỷ trọng cao của các mục tiêu tuân thủ và tối ưu vận hành cho thấy đổi mới vẫn chủ yếu được sử dụng như công cụ phòng thủ chiến lược: đáp ứng quy định, cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và kiểm soát rủi ro. Đây là lựa chọn hợp lý trong một ngành chịu ràng buộc cao về tiêu chuẩn, chất lượng, đấu thầu, an toàn bệnh nhân và truy xuất nguồn gốc. Dù vậy, nếu đổi mới chỉ dừng ở tầng thích ứng, doanh nghiệp có thể nâng hiệu quả vận hành nhưng khó tạo được lợi thế khác biệt dài hạn.
Điểm đáng lưu ý là khoảng cách giữa đầu tư đầu vào và kết quả đầu ra. Khi 80% doanh nghiệp ưu tiên R&D sản phẩm mới nhưng chỉ 16% vượt ngưỡng trên 5 sản phẩm hoặc dịch vụ mới trong ba năm, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô ngân sách, mà còn ở năng lực chuyển hóa nguồn lực thành sản phẩm có thể thương mại hóa. Đối với ngành Dược phẩm – Thiết bị y tế, thương mại hóa đổi mới đòi hỏi quy trình dài và phức tạp hơn nhiều ngành khác: từ nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định, đăng ký, tiêu chuẩn chất lượng đến chấp nhận của thị trường và hệ thống y tế. Vì vậy, năng lực đổi mới không thể được đo bằng việc có đầu tư hay không, mà phải được đánh giá qua khả năng biến đầu tư thành bằng chứng, tiêu chuẩn, sản phẩm và doanh thu bền vững.
Từ góc nhìn nội lực, khảo sát của Viet Research cho thấy doanh nghiệp đã nhận diện khá rõ những yếu tố cần được tăng cường. Có 65% doanh nghiệp cho rằng cần phát triển đội ngũ sáng tạo đa năng; 62% nhấn mạnh yêu cầu ứng dụng sâu hơn công nghệ số và dữ liệu; 58% đề cao việc tăng ngân sách đầu tư cho R&D. Đây là ba nhóm ưu tiên phản ánh đúng bản chất của đổi mới trong ngành y tế hiện đại: con người, dữ liệu và tài chính nghiên cứu. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến văn hóa tổ chức, quy trình đổi mới và vai trò dẫn dắt của lãnh đạo lại được lựa chọn thấp hơn, lần lượt ở mức 30%, 38% và 32%.

Sự chênh lệch này cho thấy một điểm nghẽn có tính tổ chức. Doanh nghiệp đang nhìn đổi mới trước hết như một bài toán kỹ thuật và nguồn lực, trong khi chưa đặt đủ trọng tâm vào cơ chế quản trị đổi mới. Trên thực tế, trong các ngành có mức độ kiểm soát cao như dược phẩm và thiết bị y tế, công nghệ và ngân sách chỉ tạo điều kiện cần. Điều kiện đủ nằm ở khả năng tổ chức quy trình đổi mới có kỷ luật, khuyến khích thử nghiệm có kiểm soát, trao quyền cho đội ngũ liên ngành và duy trì cam kết dài hạn từ lãnh đạo. Nếu thiếu các yếu tố này, doanh nghiệp có thể mua công nghệ, tăng ngân sách hoặc tuyển thêm nhân sự, nhưng vẫn khó tạo ra một hệ thống đổi mới có khả năng vận hành liên tục.
Đặc biệt, vai trò của nhân lực sáng tạo đa năng cần được nhìn nhận sâu hơn. Ngành Dược phẩm – Thiết bị y tế không chỉ cần dược sĩ, kỹ sư, bác sĩ hay chuyên gia công nghệ thông tin theo từng chuyên môn riêng lẻ, mà cần các nhóm nhân sự có khả năng làm việc liên ngành: hiểu khoa học đời sống, nắm tiêu chuẩn pháp lý, biết khai thác dữ liệu, có năng lực thiết kế sản phẩm và hiểu nhu cầu lâm sàng. Đây là lớp nhân lực quyết định khả năng đưa ý tưởng từ phòng nghiên cứu ra thị trường. Do đó, bài toán nhân lực của ngành không chỉ là thiếu người, mà là thiếu các cấu trúc đào tạo và hợp tác đủ mạnh để hình thành đội ngũ đổi mới liên ngành.
Tương tự, công nghệ số và dữ liệu cần được đặt trong một logic phát triển dài hạn. Ứng dụng phần mềm, tự động hóa hay hệ thống quản trị số có thể giúp nâng hiệu quả vận hành trước mắt, nhưng giá trị chiến lược của dữ liệu chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp có khả năng chuẩn hóa, liên thông, phân tích và sử dụng dữ liệu để ra quyết định. Trong ngành dược phẩm và thiết bị y tế, dữ liệu có thể hỗ trợ dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, giám sát chất lượng, theo dõi hiệu quả sử dụng sản phẩm, phát triển bằng chứng thực tế và cá nhân hóa giải pháp chăm sóc. Vì vậy, chuyển đổi số không nên được xem như một dự án công nghệ riêng biệt, mà phải trở thành nền tảng quản trị đổi mới.
Ngành Dược Việt Nam Trước Ngưỡng Cửa Bản Lề: Đồng Thuận Chiến Lược Đã Có, Thách Thức Thực Thi Còn Đó
Kết quả Khảo sát Doanh nghiệp VIE Quý I/2026 của Viet Research phác thảo một bức tranh đáng khích lệ về nhận thức và định hướng đổi mới sáng tạo (ĐMST) trong ngành Dược – Thiết bị Y tế Việt Nam: các doanh nghiệp không chỉ thừa nhận tầm quan trọng của ĐMST mà đang tích hợp nó vào cấp độ chiến lược cao nhất với mức độ đồng thuận hiếm thấy.

Đổi mới sáng tạo đã trở thành trục xương sống chiến lược
Điểm nổi bật nhất của khảo sát là mức độ ưu tiên đặc biệt cao mà cộng đồng doanh nghiệp dành cho ĐMST. Theo số liệu của Viet Research (Quý I/2026), 94% doanh nghiệp trong ngành xếp ĐMST là “trụ cột sống còn” hoặc “động lực chiến lược quan trọng” trong chiến lược phát triển 5 năm tới — trong đó 58% lựa chọn mức cao nhất là “trụ cột sống còn, cần được ưu tiên hàng đầu”. Chỉ 6% còn lại xem ĐMST đơn thuần là công cụ vận hành hoặc vai trò hỗ trợ. Đây là tỷ lệ phản ánh một sự chuyển dịch tư duy thực chất: ĐMST không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện tồn tại trong một ngành chịu áp lực kép từ cạnh tranh toàn cầu và chu kỳ công nghệ ngày càng rút ngắn.
Kế hoạch mở rộng: đồng thuận chiến lược trên diện rộng
Đặc biệt ấn tượng là mức độ thống nhất trong các kế hoạch hành động. Toàn bộ 4 hướng mở rộng ĐMST được khảo sát đều nhận được sự ủng hộ vượt ngưỡng 75% — một mức đồng thuận hiếm gặp trong các khảo sát đa lựa chọn. Dẫn đầu là mở rộng quy mô và đầu tư R&D (88%), tiếp theo là tăng cường sáng tạo trong sản phẩm/dịch vụ cốt lõi (80%), số hóa, tự động hóa và phân tích dữ liệu (78%), và thiết lập hệ sinh thái sáng tạo với đối tác và startup (75%). Sự đồng thuận toàn diện này cho thấy các doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn “nhận thức về ĐMST” và đang bước vào giai đoạn “lập kế hoạch thực thi” với tư duy hệ thống — không chọn một mũi nhọn duy nhất mà triển khai đồng thời trên nhiều chiều.
Xu hướng dẫn dắt: Chuyển đổi xanh vượt qua AI
Về các xu hướng công nghệ, khảo sát ghi nhận một kết quả bất ngờ nhưng có hàm ý chiến lược sâu sắc. Chuyển đổi xanh và Kinh tế tuần hoàn dẫn đầu với 92%, vượt qua cả AI và tự động hóa quy trình (85%) — phản ánh rằng áp lực từ ESG, quy định môi trường và kỳ vọng của nhà đầu tư đang trở thành yếu tố định hình chiến lược đổi mới mạnh ngang, thậm chí mạnh hơn các đột phá công nghệ thuần túy. IoT và Công nghiệp 4.0 (62%), cá nhân hóa sản phẩm bằng dữ liệu (52%) tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong nhóm trung gian, cho thấy sự trưởng thành trong cách tiếp cận đổi mới đa tầng của ngành.
Nhìn tổng thể, khảo sát của Viet Research vẽ lên chân dung một ngành Dược – Thiết bị Y tế đang ở điểm bản lề: nhận thức về ĐMST đã chín muồi, ý chí chiến lược đã được xác lập rõ ràng. Thách thức phía trước không còn là thuyết phục về tầm quan trọng của đổi mới, mà là năng lực hiện thực hóa — chuyển đồng thuận 94% thành hành động R&D, đầu tư công nghệ và xây dựng hệ sinh thái đủ sức cạnh tranh trong dài hạn.
Thị trường đã đủ lớn để tạo động lực; nhu cầu xã hội đủ rõ để tạo áp lực; chính sách đang mở ra không gian phát triển; còn doanh nghiệp đã bắt đầu phân bổ nguồn lực cho R&D, công nghệ số và nhân lực. Vấn đề còn lại là chuyển các điều kiện thuận lợi đó thành năng lực đổi mới thực chất. Đây không phải là quá trình có thể hoàn tất trong ngắn hạn, nhưng là con đường bắt buộc nếu ngành muốn đi từ tăng trưởng theo nhu cầu sang tăng trưởng bằng tri thức, tiêu chuẩn và công nghệ.
Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Dược – Thiết bị y tế sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – “Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững” tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72 vào ngày 26 tháng 6 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn/ và trên các kênh truyền thông đại chúng.
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (Innovation Sentiment Index – ISI) là công cụ đo lường tâm lý và kỳ vọng của lãnh đạo doanh nghiệp đối với hoạt động đổi mới sáng tạo, được Viet Research nghiên cứu và xây dựng theo phương pháp tính toán chỉ số khuếch tán (Disfusion Index) được nhiều tổ chức uy tín như Bloomberg, IHS Markit… áp dụng khi tính chỉ số nhà quản trị mua hàng PMI. Khác với các chỉ số truyền thống đo lường kết quả đầu ra, ISI tập trung vào ba trụ cột tâm lý cốt lõi: đánh giá hiện tại (P1), kỳ vọng tương lai (P2) và cam kết đầu tư (P3) — phản ánh toàn bộ hành trình từ “đã làm gì” đến “tin vào điều gì” và “sẵn sàng chi bao nhiêu”. Chỉ số được tính theo thang từ 0 đến 100, trong đó mọi giá trị trên 50 đều cho thấy xu hướng mở rộng đổi mới, còn dưới 50 là tín hiệu thận trọng hoặc thu hẹp (https://baodautu.vn/cong-bo-chi-so-niem-tin-doi-moi-sang-tao-isi-quy-i2026-phong-vu-bieu-moi-cho-nen-kinh-te-viet-nam-d594149.html)
| Danh sách VIE50 và VIE10 là kết quả nghiên cứu độc lập và chuyên sâu của Viet Research, phối hợp cùng Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính), được thực hiện thường niên nhằm ghi nhận và tôn vinh những doanh nghiệp đi đầu trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình của Boston Consulting Group, Forbes, Fast Company… kết hợp điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, dựa trên các nhóm tiêu chí: hiệu quả tài chính, chiến lược đổi mới, văn hóa doanh nghiệp, chính sách R&D, thành tựu công nghệ, và chỉ số Innovation Premium (IP). Thông tin doanh nghiệp được nghiên cứu và phân tích trong quý II/2026, thông qua các nguồn thông tin được công bố, đánh giá từ chuyên gia, phân tích truyền thông và các báo cáo chính thức. Danh sách VIE50 và VIE10 cùng các nội dung công bố được xây dựng trên nguyên tắc khách quan, độc lập và có giới hạn thời điểm đánh giá. Mọi dữ liệu sử dụng đều đã được kiểm chứng và xác minh theo quy trình nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Danh sách VIE50 và VIE10 không mang tính chất vinh danh tuyệt đối, cũng như không được xem là cam kết đầu tư hay bảo đảm uy tín dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Các bên liên quan được khuyến nghị cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thông tin trong báo cáo, và hoàn toàn chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định liên quan đến việc khai thác các thông tin nêu trên. |
