CÔNG BỐ TOP 10 DOANH NGHIỆP ESG VIỆT NAM XANH 2026 – NGÀNH CÔNG NGHỆ – VIỄN THÔNG – CHUYỂN ĐỔI SỐ
Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu và vinh danh về việc cam kết và thực hiện ESG trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) công bố Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2026 – Ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số. Đây là những doanh nghiệp thuộc lĩnh vực Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số tiên phong trong việc đưa ra các cam kết thực hiện mục tiêu ESG, phát triển bền vững. Bảng xếp hạng ESG10 ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số được xem là một điểm khởi đầu quan trọng cho hành trình chuyển đổi của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hướng tới phát triển bền vững, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu.
Bảng xếp hạng ESG10 đóng vai trò quan trọng trong việc: Thiết lập các tiêu chí đánh giá phù hợp với điều kiện của Việt Nam nhưng vẫn đảm bảo tính tương thích với chuẩn mực quốc tế; Tạo động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong việc cải thiện hiệu quả ESG; Xây dựng cơ sở dữ liệu về thực tiễn ESG tại Việt Nam nhằm hỗ trợ cho công tác hoạch định chính sách và nghiên cứu.
Danh sách Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2026 – Ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của chương trình www.esg10.vn



Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chịu sức ép từ biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và đòi hỏi phát triển theo hướng toàn diện hơn, ESG đang dần trở thành một chuẩn mực mới trong quản trị và đầu tư. Các cam kết quốc tế, từ Hiệp định Paris đến mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 liên tục được nhấn mạnh tại các kỳ COP26, COP27 và COP28, không chỉ xác lập một khuôn khổ hành động rõ ràng cho các quốc gia mà còn tạo áp lực chuyển đổi ngày càng lớn đối với cộng đồng doanh nghiệp và hệ thống tài chính toàn cầu. Trong xu thế đó, năng lực thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và yêu cầu minh bạch quản trị đang trở thành yếu tố gắn chặt với khả năng cạnh tranh và sức bền dài hạn của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, Chính phủ đã ban hành Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 ngay từ đầu thập niên 2020, đồng thời khẳng định mục tiêu đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Trong bối cảnh đó, Ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số với vai trò tạo hạ tầng cho nền kinh tế số đang đứng trước một vị trí rất đặc biệt: không phải là “tâm điểm phát thải” như các ngành công nghiệp nặng, nhưng lại ngày càng có ảnh hưởng lớn đến bài toán khí hậu, đồng thời giữ vai trò hạ tầng then chốt cho quá trình giảm phát thải, thích ứng và vận hành nền kinh tế bền vững. Từ hạ tầng viễn thông, trung tâm dữ liệu đến các nền tảng AI, cloud và phân tích dữ liệu, công nghệ đang trở thành một phần của lời giải cho bài toán phát triển bền vững. Tuy nhiên, cùng với sự bùng nổ của dữ liệu và AI, chính khu vực này cũng đang tiêu thụ ngày càng nhiều năng lượng và đặt ra những yêu cầu mới về kiểm soát dấu chân carbon, hiệu suất hạ tầng và trách nhiệm với xã hội. Điều đó cho thấy ESG đối với doanh nghiệp công nghệ, viễn thông và chuyển đổi số không còn là câu chuyện hình ảnh hay truyền thông, mà đang trở thành thước đo thực chất về năng lực quản trị tăng trưởng, quản lý năng lượng và kiến tạo giá trị bền vững trong dài hạn.
I. ESG trong dòng chảy chuyển đổi của ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số
- Dựng “xương sống xanh” cho nền kinh tế số
Trung tâm dữ liệu xanh: nền tảng tất yếu cho phát triển kinh tế số bền vững
Trung tâm dữ liệu xanh đang trở thành xu hướng tất yếu của nền kinh tế số, khi nhu cầu lưu trữ, xử lý dữ liệu và vận hành các nền tảng số ngày càng gia tăng, kéo theo áp lực lớn hơn về tiêu thụ điện năng, phát thải carbon và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), các trung tâm dữ liệu trên toàn thế giới tiêu thụ khoảng 340 TWh điện, chiếm 1,3% tổng nhu cầu điện toàn cầu, cao hơn tổng mức tiêu thụ điện của cả Việt Nam. Cùng chiều hướng đó, IDC dự báo tổng điện năng tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu toàn cầu sẽ tăng hơn gấp đôi lên 857 TWh vào năm 2028, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm 19,5%. Những số liệu này phản ánh cùng với quá trình số hóa, AI và điện toán đám mây, bài toán hiệu quả năng lượng và giảm phát thải đang trở thành một tiêu chí cốt lõi để đánh giá năng lực phát triển dài hạn của toàn ngành. Vì vậy, “trung tâm dữ liệu xanh” đang dần trở thành một tiêu chí cạnh tranh mới của doanh nghiệp công nghệ và viễn thông: không chỉ bảo đảm công suất, an toàn và độ sẵn sàng, mà còn phải tối ưu hiệu quả năng lượng, giảm phát thải và đáp ứng các chuẩn quản lý quốc tế.
Tại Việt Nam, “trung tâm dữ liệu xanh” đang chuyển từ một định hướng dài hạn thành yêu cầu vận hành cấp thiết của nền kinh tế số. Khi AI, điện toán đám mây và các dịch vụ số bùng nổ, áp lực lên hạ tầng dữ liệu không còn chỉ nằm ở công suất, mà còn ở điện năng, nước làm mát và phát thải. Mức tiêu thụ điện của một rack máy chủ đã tăng từ khoảng 4–6 kW trước đây lên đến 30 kW, trong một số trường hợp có thể lên đến 120 kW; riêng các ứng dụng AI cường độ cao có thể vượt 500 kW. Trong khi đó, chỉ số tiêu thụ nước WUE tại Việt Nam hiện dao động 1,6–1,8, khí hậu nóng ẩm khiến các giải pháp làm mát tự nhiên kém hiệu quả hơn, khung tiêu chuẩn về PUE, WUE, phát thải carbon và trung tâm dữ liệu xanh vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Điều đó cho thấy “xanh hóa data center” có thể xem là nền tảng tất yếu để Việt Nam phát triển kinh tế số theo hướng bền vững và đủ sức cạnh tranh trong làn sóng hạ tầng AI. Khảo sát về cam kết và thực hành ESG các doanh nghiệp Việt Nam của Viet Research ghi nhận những nỗ lực tiên phong từ các đơn vị tiêu biểu, như FPT đã đưa vào vận hành trung tâm dữ liệu FPT Fornix HCM02 đạt chuẩn LEED, qua đó giảm thiểu tác động môi trường ngay từ khâu thiết kế hạ tầng. Song song, nền tảng VertZéro giúp tự động hóa hơn 80% quy trình kiểm kê khí nhà kính, rút ngắn đáng kể thời gian báo cáo và nâng cao tính minh bạch ESG – yếu tố ngày càng quan trọng trong vận hành các trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Ở một hướng tiếp cận khác, Viettel tập trung tối ưu hiệu quả vận hành với mục tiêu tiết kiệm năng lượng, nước và tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp áp dụng các giải pháp kỹ thuật như tối ưu luồng khí, nâng hiệu suất làm mát (cao hơn khoảng 40% so với truyền thống), duy trì PUE ở mức thấp (1.4–1.45) và tích hợp AI vào hệ thống quản lý tòa nhà. Những cải tiến này cho thấy việc “xanh hóa” không chỉ nằm ở đầu tư mới mà còn ở năng lực tối ưu vận hành, góp phần giảm áp lực tài nguyên và chi phí trong dài hạn.

Những bước đi này bước đầu cho thấy “trung tâm dữ liệu xanh” không còn là một khái niệm mang tính định hướng, mà đang trở thành tiêu chuẩn phát triển mới của doanh nghiệp công nghệ và viễn thông: hạ tầng dữ liệu ngoài công suất lớn, độ an toàn cao và khả năng phục vụ AI hay HPC, còn phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về tiết kiệm điện, tiết kiệm nước, giảm phát thải và tuân thủ các chuẩn quản lý quốc tế.
Trạm BTS xanh – “nút nguồn” của hạ tầng viễn thông hiện đại
Trạm BTS tích hợp năng lượng mặt trời đang trở thành một xu hướng bền vững trong ngành viễn thông, khi doanh nghiệp không chỉ cần mở rộng vùng phủ sóng mà còn phải đồng thời tối ưu chi phí vận hành, giảm phụ thuộc vào năng lượng truyền thống và cắt giảm phát thải môi trường. Trong bối cảnh nhiều trạm BTS vẫn phụ thuộc vào điện lưới hoặc máy phát diesel, mô hình tích hợp điện mặt trời cho thấy lợi thế rõ rệt cả về kinh tế lẫn môi trường, đặc biệt ở khu vực vùng sâu, vùng xa, nơi chi phí kéo điện hoặc vận chuyển nhiên liệu rất cao. Các trạm BTS dùng năng lượng mặt trời có thể giảm 40–60% chi phí vận hành so với trạm dùng diesel; đồng thời, một trạm BTS chạy diesel có thể phát thải 10–12 tấn CO₂ mỗi năm, trong khi mô hình sử dụng năng lượng mặt trời có thể giảm tới 80% lượng khí thải so với trạm truyền thống. Giải pháp này giúp các trạm hoạt động độc lập hơn với lưới điện, qua đó mở rộng kết nối viễn thông đến những khu vực khó tiếp cận và phù hợp với định hướng phát triển hạ tầng viễn thông xanh. Tại Việt Nam, các nhà mạng lớn như Viettel, VNPT, MobiFone đã bắt đầu triển khai trạm BTS sử dụng năng lượng mặt trời tại các khu vực vùng sâu, vùng xa. Trong đó, Viettel đã lắp đặt hơn 300 trạm BTS năng lượng mặt trời ở khu vực miền núi và biên giới; VNPT đầu tư các trạm BTS hybrid kết hợp điện lưới với điện mặt trời để tối ưu vận hành; còn MobiFone đang thử nghiệm mô hình BTS hoàn toàn dùng năng lượng mặt trời để đánh giá hiệu quả dài hạn. Những ví dụ này cho thấy trạm BTS tích hợp năng lượng mặt trời không còn là giải pháp thử nghiệm đơn lẻ, mà đang dần trở thành một hướng đi thực tế trong quá trình xanh hóa hạ tầng viễn thông tại Việt Nam.
Giảm tác động môi trường qua số hóa nội bộ, paperless và thay thế quy trình giấy
Giảm tác động môi trường thông qua số hóa nội bộ, paperless và thay thế quy trình giấy đang trở thành một hướng đi ngày càng rõ nét trong khối doanh nghiệp công nghệ – viễn thông – chuyển đổi số, khi dấu chân môi trường không chỉ nằm ở tiêu thụ điện năng mà còn phân tán trong các hoạt động vận hành thường nhật như sử dụng giấy, vật tư văn phòng, tần suất di chuyển và mức độ phụ thuộc vào quy trình thủ công. Việc chuyển đổi sang các hệ thống điện tử như hợp đồng số, văn bản số, lưu trữ số và nền tảng làm việc trực tuyến giúp cắt giảm đáng kể nhu cầu in ấn, vận chuyển và lưu trữ vật lý, từ đó giảm tiêu hao tài nguyên và hạn chế phát sinh chất thải. Đồng thời, số hóa quy trình xử lý công việc và phê duyệt nội bộ còn góp phần rút ngắn thời gian vận hành, nâng cao tính minh bạch và giảm sai sót do thao tác thủ công, qua đó tối ưu hiệu quả quản trị. Song song với đó, việc thay thế các hình thức họp và phối hợp trực tiếp bằng môi trường trực tuyến cũng giúp giảm nhu cầu di chuyển, kéo theo giảm chi phí và lượng phát thải liên quan đến giao thông. Khi toàn bộ hoạt động vận hành được số hóa một cách đồng bộ, doanh nghiệp có điều kiện theo dõi, kiểm soát và tối ưu mức sử dụng tài nguyên theo thời gian thực, qua đó từng bước xây dựng mô hình vận hành tinh gọn, giảm phụ thuộc vào tài nguyên vật lý và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế số.
- Gieo giá trị từ bên trong, lan tỏa trách nhiệm ra bên ngoài
Người lao động đang ngày càng được xem là nền tảng tạo nên năng lực cạnh tranh và khả năng phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Vì vậy, việc tạo giá trị cho người lao động không chỉ dừng ở tạo việc làm, mà còn thể hiện ở nỗ lực xây dựng môi trường làm việc ổn định, thường xuyên bồi dưỡng năng lực, cập nhật kiến thức chuyên môn, chăm lo sức khỏe và hỗ trợ nhân sự thích ứng với những thay đổi nhanh của công nghệ và thị trường. Cách tiếp cận này cho thấy doanh nghiệp đang chuyển từ tư duy sử dụng lao động đơn thuần sang phát triển đội ngũ như một tài sản dài hạn, qua đó vừa nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, vừa củng cố nền tảng tăng trưởng bền vững. VNPAY là một ví dụ minh họa cho xu hướng này. Doanh nghiệp hiện tạo việc làm cho hơn 2.000 cán bộ nhân viên, đồng thời thường xuyên tổ chức các chương trình đào tạo, cập nhật kiến thức chuyên môn và huấn luyện nội bộ để giúp nhân sự thích ứng với các yêu cầu mới của ngành. Bên cạnh đó, công ty cũng tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho cán bộ nhân viên tại nhiều khu vực, qua đó thể hiện sự quan tâm không chỉ tới hiệu quả công việc mà còn tới sức khỏe và chất lượng đời sống của người lao động. Những hoạt động này cho thấy việc đầu tư cho con người đang trở thành một phần quan trọng trong định hướng phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Song song với đó, các hoạt động thiện nguyện và hỗ trợ cộng đồng cũng đang trở thành một cách thức quan trọng để doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội và lan tỏa giá trị nhân văn ra ngoài phạm vi hoạt động kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp công nghệ, viễn thông và chuyển đổi số, những chương trình như hiến máu nhân đạo, hỗ trợ người yếu thế, đồng hành cùng giáo dục, chăm sóc sức khỏe cộng đồng hay ứng phó thiên tai không chỉ mang ý nghĩa sẻ chia, mà còn góp phần củng cố mối liên kết giữa doanh nghiệp với xã hội. Theo kết quả khảo sát của Viet Research, trên 95% doanh nghiệp tham gia khảo sát có các chương trình hỗ trợ cộng đồng trong năm 2025. Số liệu này cho thấy doanh nghiệp không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn từng bước khẳng định vai trò của mình như một chủ thể đồng hành cùng cộng đồng trong phát triển bền vững. MobiFone là một ví dụ điển hình khi các hoạt động thiện nguyện đang được doanh nghiệp triển khai theo hướng thường xuyên và có tổ chức hơn, thay vì chỉ dừng ở các hoạt động đơn lẻ. Doanh nghiệp cho biết trong năm 2025 lực lượng thanh niên doanh nghiệp đã tổ chức 13 chương trình an sinh xã hội, trồng mới hơn 1.000 cây xanh, thành lập 20 đội hình thanh niên xung kích hỗ trợ người dân thực hiện dịch vụ công trực tuyến, chuyển đổi số cộng đồng và phòng chống thiên tai, với tổng giá trị các hoạt động an sinh xã hội đạt trên 1,9 tỷ đồng. Với tinh thần “Đi để trưởng thành – Làm để phụng sự – Sống để cống hiến”, mỗi đoàn viên, thanh niên MobiFone đã và đang góp phần khắc họa hình ảnh người cán bộ trẻ xung kích, bản lĩnh, sáng tạo trong thời kỳ mới. Những kết quả này cho thấy hoạt động thiện nguyện tại MobiFone không chỉ tập trung vào hỗ trợ vật chất, mà còn gắn với thế mạnh công nghệ và vai trò đồng hành cùng cộng đồng trong quá trình chuyển đổi số.
- Quản trị dữ liệu, minh bạch và kiểm soát rủi ro công nghệ trở thành “lõi chiến lược” của doanh nghiệp số trong kỷ nguyên ESG
Trong ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số, quản trị doanh nghiệp đang trải qua một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc, từ mô hình quản trị truyền thống dựa trên tuân thủ sang mô hình quản trị số dựa trên dữ liệu, minh bạch và kiểm soát rủi ro công nghệ. ESG trong trụ cột quản trị vì vậy không chỉ đóng vai trò “hậu kiểm” mà đang trở thành nền tảng định hình chiến lược phát triển dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế về công bố thông tin, bảo mật dữ liệu và trách nhiệm giải trình ngày càng khắt khe từ năm 2025 đến nay.
Quản trị dữ liệu và bảo mật thông tin: Từ yêu cầu kỹ thuật đến tài sản chiến lược của doanh nghiệp
Trước hết, quản trị dữ liệu và bảo mật thông tin đang chuyển từ yêu cầu kỹ thuật sang tài sản chiến lược cốt lõi của doanh nghiệp công nghệ. Trong bối cảnh dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trở thành nền tảng của mọi hoạt động kinh doanh, việc kiểm soát vòng đời dữ liệu – từ thu thập, lưu trữ đến khai thác và chia sẻ – ngày càng mang ý nghĩa sống còn. Theo báo cáo của IBM Security, chi phí trung bình của một vụ rò rỉ dữ liệu toàn cầu đã vượt 4,5 triệu USD, cho thấy rủi ro dữ liệu không còn là vấn đề kỹ thuật mà đã trở thành rủi ro chiến lược có thể ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và khả năng vận hành của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp công nghệ như FPT Software hay HIPT đã chủ động áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 27001 và nâng cấp hệ thống bảo mật nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế, đồng thời thích ứng với các quy định ngày càng chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Xu hướng này chỉ ra quản trị dữ liệu đang trở thành nền móng của toàn bộ hệ thống ESG trong doanh nghiệp công nghệ.
Minh bạch thông tin và chuẩn hóa công bố ESG: Từ yêu cầu của nhà đầu tư đến chuẩn mực thị trường
Nếu quản trị dữ liệu là nền tảng nội tại, thì minh bạch thông tin ESG lại là “cửa ngõ” để doanh nghiệp tham gia vào thị trường toàn cầu. Từ năm 2025, các yêu cầu về công bố thông tin ESG, đặc biệt từ Liên minh châu Âu thông qua Chỉ thị CSRD, đã mở rộng phạm vi không chỉ đối với doanh nghiệp niêm yết mà còn đối với toàn bộ chuỗi cung ứng, buộc các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam – nhất là nhóm cung cấp dịch vụ cho thị trường quốc tế – phải chuẩn hóa hệ thống báo cáo theo các tiêu chuẩn quốc tế. Trong ngành công nghệ, minh bạch không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính hay phát thải mà còn bao gồm cách thức xử lý dữ liệu, cơ chế vận hành nền tảng và trách nhiệm giải trình đối với người dùng. Khảo sát của Viet Research nhận thấy xu hướng này đang được nội tại hóa với khoảng 72% doanh nghiệp đã tích hợp quản lý rủi ro ESG vào hoạt động kinh doanh, trong khi phần còn lại cũng đang trong quá trình triển khai, phản ánh một quá trình chuyển dịch rõ rệt từ nhận thức sang hành động. Điều đó cho thấy minh bạch ESG không còn là yêu cầu mang tính tuân thủ, mà đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường trong bối cảnh hội nhập.
Tích hợp ESG vào hệ thống quản trị chiến lược: Từ chức năng bổ trợ đến yếu tố cốt lõi
Song song với đó, một xu hướng nổi bật là việc ESG được tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản trị chiến lược ở cấp độ lãnh đạo doanh nghiệp. Thay vì tồn tại như một bộ phận chức năng riêng lẻ, ESG ngày càng được đưa vào quá trình ra quyết định chiến lược, từ phân bổ nguồn lực, quản trị rủi ro đến đánh giá hiệu quả hoạt động của đội ngũ lãnh đạo. Theo báo cáo của MSCI, các doanh nghiệp tích hợp ESG vào chiến lược có khả năng đạt hiệu quả tài chính cao hơn 10–15% so với các doanh nghiệp không triển khai ESG. Trong ngành công nghệ, nơi tốc độ đổi mới rất nhanh, việc tích hợp ESG vào chiến lược giúp doanh nghiệp cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro, đồng thời đảm bảo tính bền vững trong dài hạn. Ngoài ra, ESG cũng bắt đầu được đưa vào hệ thống KPI và đánh giá hiệu quả hoạt động của lãnh đạo, phản ánh sự chuyển dịch từ “ESG manga tính hình thức” sang “ESG mang tính vận hành”.
II. Những ‘nút thắt’ kìm hãm ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số
Trong quá trình triển khai ESG, các doanh nghiệp trong ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức mang tính cấu trúc, đặc biệt trong giai đoạn ESG chuyển từ “khuyến nghị” sang “bắt buộc”. Nghiên cứu về ngành và khảo sát các doanh nghiệp công nghệ – viễn thông – chuyển đổi số của Viet Research quý I/2026 cho thấy có 4 thách thức chính đang đặt ra.
Trước hết, một trong những rào cản lớn nhất là thiếu hệ thống tiêu chuẩn đo lường ESG phù hợp với đặc thù ngành công nghệ. Khác với các ngành sản xuất truyền thống, nơi các chỉ số phát thải có thể đo lường tương đối rõ ràng, ngành công nghệ gặp khó khăn trong việc định lượng tác động môi trường gián tiếp từ hạ tầng số, trung tâm dữ liệu hay hoạt động điện toán đám mây. Theo báo cáo của International Energy Agency (IEA) năm 2024, các trung tâm dữ liệu tiêu thụ khoảng 1.5% tổng điện năng toàn cầu và nhu cầu này dự kiến tiếp tục tăng mạnh do sự phát triển của AI và dữ liệu lớn, qua đó phản ánh quy mô tiêu thụ năng lượng ngày càng lớn nhưng lại thiếu các chuẩn đo lường thống nhất để quy đổi chính xác thành phát thải carbon trong toàn bộ vòng đời hệ thống. Chính sự gia tăng nhanh về quy mô tiêu thụ trong khi khung đo lường chưa hoàn thiện đã khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kiểm kê, so sánh và công bố các chỉ số ESG một cách nhất quán và đáng tin cậy.
Chi phí đầu tư cho ESG, đặc biệt trong giai đoạn khởi đầu, đang trở thành một áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp, nhất là nhóm công nghệ quy mô vừa và nhỏ khi nguồn lực tài chính còn hạn chế. Việc triển khai các hạng mục như trung tâm dữ liệu xanh, hạ tầng cloud tối ưu năng lượng, hệ thống bảo mật đạt chuẩn quốc tế hay nền tảng quản trị ESG không chỉ đòi hỏi vốn lớn mà còn yêu cầu năng lực vận hành và duy trì lâu dài. Trong bối cảnh đó, bài toán cân đối giữa chi phí trước mắt và lợi ích bền vững khiến quá trình chuyển đổi ESG trở nên thận trọng và có tính chọn lọc hơn.
Một thách thức đáng kể khác là sự thiếu hụt nguồn nhân lực có năng lực tích hợp giữa công nghệ và ESG. ESG trong ngành công nghệ không chỉ yêu cầu hiểu biết về môi trường hay quản trị doanh nghiệp, mà còn đòi hỏi khả năng khai thác dữ liệu, phân tích hệ thống và am hiểu hạ tầng số như cloud, trung tâm dữ liệu hay an ninh thông tin. Điều này khiến bài toán nhân lực không còn là tìm kiếm các chuyên gia đơn lẻ, mà là đội ngũ có tư duy liên ngành và khả năng kết nối giữa kỹ thuật và quản trị. Trong khi đó, nguồn cung nhân lực đáp ứng đồng thời các yêu cầu trên vẫn còn hạn chế, khiến quá trình triển khai, đo lường và chuẩn hóa ESG trong doanh nghiệp gặp nhiều trở ngại và thiếu tính đồng bộ.
Ngoài ra, áp lực từ các quy định quốc tế và thị trường xuất khẩu đang tạo ra một thách thức kép cho doanh nghiệp công nghệ Việt Nam. Các quy định như Chỉ thị CSRD của Liên minh châu Âu yêu cầu doanh nghiệp phải công bố thông tin ESG chi tiết và có thể kiểm chứng, không chỉ ở cấp độ doanh nghiệp mà còn trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ outsourcing hoặc giải pháp số cho thị trường quốc tế, phải nâng cấp toàn diện hệ thống quản trị nếu muốn tiếp tục tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

III. ESG – Đòn bẩy tăng trưởng mới của ngành công nghệ Việt
Trong kỷ nguyên vươn mình, bên cạnh những thách thức và khó khăn, ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số đang đứng trước một giai đoạn cơ hội mang tính bước ngoặt. ESG đang dần trở thành một “lớp hạ tầng mềm” song hành với hạ tầng số, mở ra khả năng tái định hình mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra các thị trường mới cho doanh nghiệp.
Kết quả khảo sát và nghiên cứu của Viet Research nhận thấy, Việt Nam là quốc gia thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ và hạ tầng số, trong đó ESG ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong quyết định đầu tư. Các nhà đầu tư quốc tế không chỉ quan tâm đến tiềm năng tăng trưởng mà còn đánh giá cao các doanh nghiệp có hệ thống quản trị minh bạch, bảo mật dữ liệu tốt và chiến lược phát triển bền vững. Điều này tạo ra động lực để các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam chủ động nâng cấp hệ thống ESG nhằm thu hút vốn và nâng cao vị thế trên thị trường. Theo Bloomberg Intelligence, tổng tài sản ESG toàn cầu đã vượt 40.000 tỷ USD và tiếp tục tăng trưởng mạnh, phản ánh xu hướng các nhà đầu tư ưu tiên các doanh nghiệp có thực hành ESG rõ ràng và minh bạch.
Một yếu tố quan trọng khác là lợi thế về nhân lực và khả năng thích ứng nhanh của doanh nghiệp công nghệ. Với lực lượng lao động trẻ, có trình độ công nghệ và khả năng tiếp cận nhanh với các xu hướng mới như AI, dữ liệu lớn và điện toán đám mây, doanh nghiệp Việt có khả năng tích hợp ESG vào hệ thống vận hành nhanh hơn so với nhiều ngành truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ESG ngày càng gắn với dữ liệu và công nghệ, nơi các doanh nghiệp có năng lực công nghệ tốt sẽ có lợi thế trong việc xây dựng hệ thống đo lường và quản trị ESG.
Trong dài hạn, ESG còn mở ra cơ hội để ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số Việt Nam tham gia sâu hơn vào các lĩnh vực mới như công nghệ xanh, hạ tầng số bền vững và kinh tế tuần hoàn số. Các xu hướng như trung tâm dữ liệu xanh, điện toán tiết kiệm năng lượng, hay AI phục vụ quản lý môi trường không chỉ là yêu cầu mà còn là thị trường tiềm năng. Doanh nghiệp Việt Nam nếu đi sớm trong các lĩnh vực này có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và tham gia vào các chuỗi giá trị mới có giá trị gia tăng cao hơn.
Tổng thể, trong bối cảnh ESG đang trở thành “luật chơi mới” của thị trường toàn cầu, ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số tại Việt Nam không chỉ chịu tác động mà còn có cơ hội trở thành ngành dẫn dắt trong quá trình chuyển đổi này. Với nền tảng công nghệ sẵn có, khả năng đổi mới nhanh và vị thế ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam nếu tận dụng tốt ESG sẽ không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần định hình một mô hình tăng trưởng mới – nơi chuyển đổi số và phát triển bền vững song hành và hỗ trợ lẫn nhau.
| Danh sách ESG100 & ESG10 là kết quả nghiên cứu độc lập và chuyên sâu của Viet Research, phối hợp cùng Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính), được thực hiện thường niên nhằm đánh giá và ghi nhận những doanh nghiệp tiên phong trong cam kết thực hiện phát triển bền vững tại Việt Nam.
Chương trình áp dụng mô hình phân tích tiêu chuẩn quốc tế như DJSI, MSCI ESG, Bloomberg… kết hợp điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, dựa trên các nhóm tiêu chí về hiệu quả kinh doanh, cam kết chính sách ESG, tác động môi trường, tác động xã hội và quản trị doanh nghiệp. Thông tin doanh nghiệp được nghiên cứu và phân tích trong quý I/2026, thông qua các nguồn thông tin được công bố, đánh giá từ chuyên gia, phân tích truyền thông và các báo cáo chính thức. Danh sách ESG100 và ESG10 cùng các nội dung công bố được xây dựng trên nguyên tắc khách quan, độc lập và có giới hạn thời điểm đánh giá. Mọi dữ liệu sử dụng đều đã được kiểm chứng và xác minh theo quy trình nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Danh sách ESG100 và ESG10 không mang tính chất vinh danh tuyệt đối, cũng như không được xem là cam kết đầu tư hay bảo đảm uy tín dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Các bên liên quan được khuyến nghị cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thông tin trong báo cáo, và hoàn toàn chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định liên quan đến việc khai thác các thông tin nêu trên. |
Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2026 – Ngành Công nghệ – Viễn thông – Chuyển đổi số (ESG10 – 2026) sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72, Hà Nội vào ngày 26 tháng 06 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình www.esg10.vn và trên các kênh truyền thông đại chúng.

