Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu và Vinh danh về đổi mới sáng tạo và cách tân trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) công bố Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Nông nghiệp công nghệ cao (Top 10 Most Innovative Enterprises in High-tech Agriculture – VIE 10). Đây là những doanh nghiệp có tiềm năng và hiệu quả kinh doanh tốt nhờ tăng cường áp dụng và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, cách tân.
Chương trình nhằm nâng cao nhận thức và tôn vinh tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo, cách tân trong phát triển đất nước và doanh nghiệp.
Danh sách VIE 10 ngành Nông nghiệp công nghệ cao và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn
Bảng 1: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Nông nghiệp công nghệ cao – Nhóm Nông sản và giống cây trồng

Bảng 2: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Nông nghiệp công nghệ cao – Nhóm Nông nghiệp

Bảng 3: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Nông nghiệp công nghệ cao – Nhóm Thức ăn chăn nuôi



Nông nghiệp công nghệ cao: Khi niềm tin đổi mới chuyển thành năng lực tăng tốc
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (ISI) của ngành Nông nghiệp công nghệ cao đạt 71 trong quý I/2026, thấp hơn 5 điểm so với mức trung bình các doanh nghiệp VIE10, VIE50 tham gia khảo sát là 76, nhưng vẫn nằm trong vùng “Cao” theo thang đo chỉ số khuếch tán (Diffusion Index). Mọi giá trị vượt 50 đã phản ánh xu hướng mở rộng; vượt 75 đồng nghĩa với trạng thái lạc quan có hệ thống, không còn là dao động nhất thời.
Ở cấp độ cấu phần, cả ba chỉ số tâm lý của ngành đều duy trì trên ngưỡng tích cực: P1 – Đánh giá hiện tại đạt 70 điểm, P2 – Kỳ vọng tương lai đạt 72 điểm và P3 – Cam kết đầu tư đạt 72 điểm. Cấu trúc điểm số này cho thấy niềm tin đổi mới trong ngành Nông nghiệp công nghệ cao đang ở trạng thái ổn định, chưa bứt phá mạnh so với mặt bằng chung, nhưng đã hình thành nền tảng tích cực cho các bước chuyển tiếp theo.
Đáng chú ý, điểm kỳ vọng tương lai và cam kết đầu tư cùng đạt 72, cao hơn đánh giá hiện tại 2 điểm. Điều này phản ánh doanh nghiệp trong ngành vẫn nhìn thấy dư địa cải thiện trong thời gian tới, đặc biệt ở các hướng như nâng năng suất, giảm chi phí vận hành, chuẩn hóa chất lượng nông sản, ứng dụng công nghệ vào quản lý trang trại và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Nói cách khác, đổi mới sáng tạo chưa chỉ dừng ở nhận thức, mà đang dần được chuyển hóa thành ưu tiên đầu tư và cải tiến vận hành.
Nhìn tổng thể, chỉ số ISI của ngành cho thấy một trạng thái “ổn định tích cực”: niềm tin đổi mới đã vượt xa ngưỡng trung tính, song vẫn còn dư địa để tiến lên vùng “Rất cao” nếu doanh nghiệp có thể kết nối tốt hơn giữa công nghệ, năng lực vận hành, nguồn vốn đầu tư và chiến lược thị trường trong giai đoạn tới.
Thế giới: Agritech chuyển từ công nghệ hỗ trợ sang hạ tầng sản xuất mới
Nông nghiệp toàn cầu đang bước vào một chu kỳ đổi mới có tính cấu trúc. Nếu giai đoạn trước, cơ giới hóa và giống mới là hai động lực chính giúp nâng năng suất, thì giai đoạn hiện nay chứng kiến sự nổi lên của dữ liệu, cảm biến, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa như các nền tảng sản xuất mới. Theo Coherent Market Insights, thị trường nông nghiệp số toàn cầu được ước tính đạt 26,23 tỷ USD năm 2026 và có thể tăng lên 53,77 tỷ USD vào năm 2033, tương đương tốc độ tăng trưởng kép khoảng 10,8%/năm. Trong cấu trúc thị trường, cảm biến IoT dẫn đầu với 39,4% thị phần, còn giám sát cây trồng chiếm 36,2%; Bắc Mỹ hiện là khu vực dẫn đầu, trong khi châu Á – Thái Bình Dương được dự báo là khu vực tăng trưởng nhanh nhất.

Đằng sau tốc độ tăng trưởng này là sự cộng hưởng của nhiều lực đẩy. Biến đổi khí hậu khiến sản xuất nông nghiệp trở nên khó dự báo hơn; dân số tăng làm gia tăng áp lực bảo đảm an ninh lương thực; các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường và an toàn thực phẩm; trong khi đó, chi phí lao động và chi phí đầu vào buộc doanh nghiệp phải tối ưu từng khâu sản xuất. Trong bối cảnh này, Agritech không còn là “phụ kiện công nghệ” cho nông nghiệp, mà dần trở thành lớp hạ tầng quyết định năng suất, chất lượng và khả năng đáp ứng thị trường.
AI, IoT, drone, robot nông nghiệp, dữ liệu vệ tinh và blockchain đang tái định hình chuỗi giá trị nông nghiệp theo ba hướng. Trước hết là nâng cao khả năng quan sát: dữ liệu về độ ẩm đất, nhiệt độ, dinh dưỡng, sâu bệnh, tăng trưởng cây trồng hay chất lượng nước có thể được thu thập liên tục thay vì dựa vào quan sát thủ công. Thứ hai là tăng khả năng dự báo: AI có thể hỗ trợ dự đoán năng suất, phát hiện bất thường, gợi ý lịch tưới, lịch bón phân và cảnh báo rủi ro dịch bệnh. Thứ ba là chuẩn hóa quản trị chuỗi cung ứng: blockchain, mã QR, nhật ký điện tử và hệ thống truy xuất giúp doanh nghiệp minh bạch hơn với người tiêu dùng, nhà phân phối và thị trường xuất khẩu.
Đổi mới sáng tạo đi vào lõi vận hành nông nghiệp Việt Nam
Tại Việt Nam, nông nghiệp công nghệ cao đang phát triển trên nền tảng của một nền nông nghiệp có vai trò lớn trong xuất khẩu, việc làm và sinh kế nông thôn. Các sản phẩm như gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, trái cây, thủy sản và rau quả chế biến đã có mặt tại nhiều thị trường lớn. Tuy nhiên, tăng trưởng theo chiều rộng đang dần gặp giới hạn khi chi phí đầu vào tăng, đất đai bị chia nhỏ, tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường nhập khẩu khắt khe hơn, trong khi biến đổi khí hậu làm gia tăng rủi ro về nước, nhiệt độ, sâu bệnh và mùa vụ.

Theo The Report Cubes, thị trường công nghệ canh tác chính xác tại Việt Nam được định giá khoảng 52,5 triệu USD năm 2025 và dự báo đạt 116,88 triệu USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng kép 9,3%/năm. Báo cáo cũng cho biết phân khúc phần cứng chiếm khoảng 44% thị phần, công nghệ biến đổi tốc độ chiếm gần 28%, còn khu vực phía Nam nắm khoảng 39% thị phần của thị trường canh tác chính xác tại Việt Nam.
Giai đoạn đầu của nông nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam chủ yếu xoay quanh nhà kính, nhà màng, hệ thống tưới nhỏ giọt, giống mới, phân bón sinh học và quản lý trang trại. Giai đoạn tiếp theo sẽ phức tạp hơn: doanh nghiệp cần kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn, số hóa nhật ký sản xuất, theo dõi năng suất theo thời gian thực, tự động hóa khâu chăm sóc – thu hoạch – bảo quản và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Khảo sát về tình hình đổi mới sáng tạo tại doanh nghiệp Việt Nam của Viet Research quý I/2026 cho thấy 80,0% doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao xem đổi mới sáng tạo là yếu tố cốt lõi hoặc ưu tiên chiến lược được lồng ghép vào vận hành. Cấu trúc này cho thấy đổi mới sáng tạo trong ngành nông nghiệp công nghệ cao đang hình thành một lớp doanh nghiệp có tư duy quản trị mới: coi công nghệ là công cụ kiểm soát năng suất, giảm hao hụt, tăng độ ổn định của chất lượng và nâng khả năng tiếp cận các thị trường giá trị cao. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với mô hình sản xuất truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, mùa vụ và biến động thị trường ngắn hạn.

Khi đi sâu vào mục tiêu đổi mới, nâng cao hiệu quả vận hành là ưu tiên dẫn đầu với 88,0% doanh nghiệp lựa chọn. Tiếp theo là cải thiện trải nghiệm khách hàng với 78,0%, tạo sự khác biệt cạnh tranh với 75,0%, tuân thủ quy định môi trường/xã hội với 72,0%, tăng trưởng doanh thu với 70,0% và mở rộng thị trường với 35,0%.
Thứ tự ưu tiên này phản ánh rất rõ đặc thù của ngành nông nghiệp công nghệ cao: Hiệu quả vận hành là nền tảng của mọi mục tiêu khác. Một hệ thống tưới thông minh có thể giúp tiết kiệm nước và giảm nhân công; cảm biến và dữ liệu thời tiết giúp hạn chế rủi ro sâu bệnh; quản lý dinh dưỡng chính xác giúp giảm lãng phí phân bón; hệ thống bảo quản sau thu hoạch giúp giảm thất thoát; còn truy xuất nguồn gốc giúp nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn phân phối.
Cải thiện trải nghiệm khách hàng cũng nổi lên như một ưu tiên quan trọng. Trong nông nghiệp công nghệ cao, khách hàng không chỉ là người tiêu dùng cuối cùng, mà còn bao gồm nhà phân phối, siêu thị, đối tác xuất khẩu và các đơn vị chế biến. Trải nghiệm khách hàng vì thế không chỉ nằm ở bao bì hay kênh bán hàng, mà nằm ở khả năng cung cấp sản phẩm ổn định, minh bạch, có chứng nhận, có dữ liệu truy xuất và có độ tin cậy cao. Đây chính là điểm đổi mới đang kết nối nông nghiệp với thương mại hiện đại và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở chiều kết quả, 85% doanh nghiệp cho biết đổi mới sáng tạo giúp cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ; 80% ghi nhận hiệu quả trong giảm chi phí vận hành; 78% đánh giá đổi mới góp phần tăng năng suất lao động. Các lợi ích khác như tăng doanh thu, mở rộng thị phần và giảm thời gian chu kỳ sản xuất/chuỗi cung ứng cũng được ghi nhận, song ở mức thấp hơn.
Điều này cho thấy đổi mới trong ngành nông nghiệp công nghệ cao hiện đang phát huy tác dụng mạnh nhất ở tầng vận hành và chất lượng. Đây là một tín hiệu tích cực, bởi với nông nghiệp, chất lượng và năng suất ổn định là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể tiến tới tăng trưởng doanh thu bền vững. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhóm lợi ích vận hành và nhóm lợi ích thị trường cũng cho thấy một vấn đề cần lưu ý: nhiều doanh nghiệp đã nhìn thấy hiệu quả nội bộ của đổi mới, nhưng việc chuyển hóa hiệu quả đó thành tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phần hoặc nâng vị thế thương hiệu vẫn cần thêm thời gian. Nói cách khác, đổi mới đã bắt đầu tạo ra giá trị, nhưng giá trị này cần được kết nối tốt hơn với chiến lược thị trường, tiêu chuẩn xuất khẩu, kênh phân phối và truyền thông thương hiệu.
Từ năng lực thích ứng đến chương trình đổi mới 5 năm tới
Khảo sát Viet Research giai đoạn 2024–2026 cho thấy nhận thức của doanh nghiệp về vai trò đổi mới sáng tạo đang dịch chuyển theo hướng sâu hơn. Tỷ lệ doanh nghiệp xem đổi mới sáng tạo là năng lực nâng sức chống chịu duy trì ở mức cao, từ 46% năm 2024 lên 48% năm 2025 và tiếp tục giữ ở 48% năm 2026. Đáng chú ý, nhóm coi đổi mới sáng tạo là “hệ miễn dịch” chiến lược tăng từ 16% năm 2024 lên 22% năm 2025 và 28% năm 2026. Trong khi đó, nhóm xem đổi mới chỉ là công cụ hỗ trợ thích ứng giảm từ 28% xuống 18%, còn nhóm coi đổi mới chỉ ở quy mô thử nghiệm giảm từ 10% xuống 6%.

Sự thay đổi này rất quan trọng. Nó cho thấy doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao không chỉ nhìn đổi mới như một giải pháp ứng phó với biến động, mà đang xem đổi mới là năng lực bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc. Trong một ngành chịu tác động trực tiếp của thời tiết, dịch bệnh, biến động giá đầu vào, tiêu chuẩn kiểm dịch và thay đổi chính sách thương mại, “hệ miễn dịch” của doanh nghiệp không chỉ là quỹ dự phòng hay kinh nghiệm sản xuất, mà còn là hệ thống dữ liệu, năng lực dự báo, khả năng tự động hóa và mức độ linh hoạt của chuỗi cung ứng.
Về chương trình đổi mới trong 5 năm tới, chuyển đổi xanh/kinh tế tuần hoàn được 92% doanh nghiệp lựa chọn là xu hướng có ảnh hưởng lớn nhất. Internet vạn vật (IoT) và Công nghiệp 4.0 đứng thứ hai với 78%, tiếp theo là trí tuệ nhân tạo và tự động hóa quy trình với 75%. Blockchain và quản trị minh bạch đạt 48%, trong khi cá nhân hóa sản phẩm/dịch vụ bằng dữ liệu người dùng, mô hình kinh doanh nền tảng và chuyển đổi không gian làm việc/số hóa nhân sự có tỷ lệ lựa chọn thấp hơn.
Việc chuyển đổi xanh dẫn đầu danh sách xu hướng cho thấy doanh nghiệp đang nhận thức rõ áp lực phát triển bền vững. Trong nông nghiệp, xanh hóa không chỉ là giảm phát thải, mà còn bao gồm tiết kiệm nước, giảm phân bón hóa học, sử dụng chế phẩm sinh học, tái chế phụ phẩm, tối ưu năng lượng trong nhà kính, giảm thất thoát sau thu hoạch và thiết kế vòng đời sản phẩm theo hướng tuần hoàn. Khi các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường, chuyển đổi xanh sẽ trở thành điều kiện cạnh tranh, không chỉ là cam kết xã hội.
AI và tự động hóa quy trình là xu hướng có tiềm năng tạo bước nhảy lớn, nhưng cũng đòi hỏi năng lực triển khai cao hơn. AI có thể hỗ trợ dự báo thời vụ, phát hiện sâu bệnh qua hình ảnh, tối ưu lịch tưới, dự báo năng suất và phân tích nhu cầu thị trường. Tự động hóa có thể giảm phụ thuộc vào lao động thủ công trong bối cảnh thiếu hụt nhân lực nông nghiệp trẻ. IoT và Công nghiệp 4.0 giữ vai trò nền tảng vì đây là lớp công nghệ giúp doanh nghiệp “nhìn thấy” hoạt động sản xuất bằng dữ liệu. Không có cảm biến, thiết bị đo lường, nhật ký điện tử và kết nối dữ liệu, AI khó có thể phát huy hiệu quả.
Blockchain và quản trị minh bạch tuy chưa phải ưu tiên phổ biến nhất, nhưng sẽ ngày càng quan trọng đối với nông sản xuất khẩu. Truy xuất nguồn gốc không còn dừng ở mã QR đơn giản, mà cần liên kết dữ liệu từ vùng trồng, giống, vật tư đầu vào, quy trình chăm sóc, thu hoạch, bảo quản, vận chuyển đến phân phối.
Thách thức: Điểm nghẽn không nằm ở nhận thức, mà ở năng lực thực thi
Mặc dù niềm tin đổi mới của ngành ở mức cao, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức đầu tiên là chi phí đầu tư ban đầu. Cảm biến, hệ thống tưới thông minh, drone, robot, nhà kính, phần mềm quản lý trang trại và hệ thống bảo quản đều đòi hỏi vốn lớn. Thách thức thứ hai là nhân lực công nghệ trong nông nghiệp. Nhiều doanh nghiệp có thể mua thiết bị, nhưng thiếu người phân tích dữ liệu, hiệu chỉnh mô hình, bảo trì hệ thống hoặc chuyển hóa dữ liệu thành quyết định sản xuất. Vì vậy, đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp công nghệ cao phải đi kèm đào tạo lại lao động, xây dựng đội ngũ kỹ thuật tại chỗ và hình thành các dịch vụ hỗ trợ công nghệ theo cụm vùng sản xuất.
Thách thức thứ ba là quy mô sản xuất phân tán. Nông nghiệp Việt Nam vẫn có đặc điểm nhiều nông hộ nhỏ, đất đai manh mún và mức độ liên kết chuỗi chưa đồng đều. Nếu thiếu mô hình liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác xã – nông dân, việc áp dụng công nghệ sẽ dễ rơi vào tình trạng cục bộ, khó nhân rộng và khó tạo hiệu quả kinh tế rõ ràng. Thách thức thứ tư là hạ tầng dữ liệu và tiêu chuẩn liên thông. Trong giai đoạn tới, dữ liệu nông nghiệp cần được xem như một loại hạ tầng mềm, quan trọng không kém đường giao thông, kho lạnh hay hệ thống thủy lợi.
Nhìn tổng thể, ngành nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đổi mới có chiều sâu hơn. Các con số khảo sát cho thấy nhận thức đã hình thành tương đối rõ; doanh nghiệp đã nhìn thấy lợi ích vận hành; và các xu hướng xanh hóa, IoT, AI đang trở thành định hướng chủ đạo cho 5 năm tới. Tuy nhiên, lợi thế trong giai đoạn tiếp theo sẽ không thuộc về doanh nghiệp nói nhiều nhất về công nghệ, mà thuộc về doanh nghiệp triển khai đủ sâu, đủ bền bỉ và đủ gắn với bài toán kinh doanh thực tế.
Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Nông nghiệp công nghệ cao sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – “Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững” tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72 vào ngày 26 tháng 6 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn/ và trên các kênh truyền thông đại chúng.
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (Innovation Sentiment Index – ISI) là công cụ đo lường tâm lý và kỳ vọng của lãnh đạo doanh nghiệp đối với hoạt động đổi mới sáng tạo, được Viet Research nghiên cứu và xây dựng theo phương pháp tính toán chỉ số khuếch tán (Diffusion Index) được nhiều tổ chức uy tín như Bloomberg, IHS Markit… áp dụng khi tính chỉ số nhà quản trị mua hàng PMI. Khác với các chỉ số truyền thống đo lường kết quả đầu ra, ISI tập trung vào ba trụ cột tâm lý cốt lõi: đánh giá hiện tại (P1), kỳ vọng tương lai (P2) và cam kết đầu tư (P3) — phản ánh toàn bộ hành trình từ “đã làm gì” đến “tin vào điều gì” và “sẵn sàng chi bao nhiêu”. Chỉ số được tính theo thang từ 0 đến 100, trong đó mọi giá trị trên 50 đều cho thấy xu hướng mở rộng đổi mới, còn dưới 50 là tín hiệu thận trọng hoặc thu hẹp. (https://baodautu.vn/cong-bo-chi-so-niem-tin-doi-moi-sang-tao-isi-quy-i2026-phong-vu-bieu-moi-cho-nen-kinh-te-viet-nam-d594149.html)
| Danh sách VIE50 và VIE10 là kết quả nghiên cứu độc lập và chuyên sâu của Viet Research, phối hợp cùng Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính), được thực hiện thường niên nhằm ghi nhận và tôn vinh những doanh nghiệp đi đầu trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên m hình của Boston Consulting Group, Forbes, Fast Company… kết hợp điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, dựa trên các nhóm tiêu chí: hiệu quả tài chính, chiến lược đổi mới, văn hóa doanh nghiệp, chính sách R&D, thành tựu công nghệ, và chỉ số Innovation Premium (IP).
Thông tin doanh nghiệp được nghiên cứu và phân tích trong quý II/2026, thông qua các nguồn thông tin được công bố, đánh giá từ chuyên gia, phân tích truyền thông và các báo cáo chính thức. Danh sách VIE50 và VIE10 cùng các nội dung công bố được xây dựng trên nguyên tắc khách quan, độc lập và có giới hạn thời điểm đánh giá. Mọi dữ liệu sử dụng đều đã được kiểm chứng và xác minh theo quy trình nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Danh sách VIE50 và VIE10 không mang tính chất vinh danh tuyệt đối, cũng như không được xem là cam kết đầu tư hay bảo đảm uy tín dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Các bên liên quan được khuyến nghị cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thông tin trong báo cáo, và hoàn toàn chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định liên quan đến việc khai thác các thông tin nêu trên. |

