Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu và Vinh danh về đổi mới sáng tạo và cách tân trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) công bố Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Tài chính – Chứng khoán (Top 10 Most Innovative Enterprises in Finance – Securities – VIE 10). Đây là những doanh nghiệp có tiềm năng và hiệu quả kinh doanh tốt nhờ tăng cường áp dụng và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, cách tân.
Chương trình nhằm nâng cao nhận thức và tôn vinh tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo, cách tân trong phát triển đất nước và doanh nghiệp.
Danh sách VIE 10 ngành Tài chính – Chứng khoán và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn
Bảng 1: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Tài chính – Chứng khoán – Nhóm Chứng khoán

Bảng 2: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Tài chính – Chứng khoán – Nhóm Tài chính


Ngành Tài chính – Chứng khoán: Niềm tin đổi mới duy trì ở mức rất cao, cam kết đầu tư trở thành tín hiệu dẫn dắt

Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (ISI) của ngành Tài chính – Chứng khoán đạt 78 điểm trong quý I/2026, cao hơn 2 điểm so với mức trung bình các doanh nghiệp VIE10, VIE50 tham gia khảo sát là 76 và nằm trong vùng “Rất cao” theo thang đo chỉ số khuếch tán (Diffusion Index). Mọi giá trị vượt 50 đã phản ánh xu hướng mở rộng; vượt 75 đồng nghĩa với trạng thái lạc quan có hệ thống, không còn là dao động nhất thời.
Điểm đáng chú ý trong bức tranh ISI của ngành không chỉ nằm ở mức điểm tổng hợp 78, mà ở cấu trúc ba thành tố tâm lý. P1 – Đánh giá hiện tại đạt 73, cho thấy doanh nghiệp nhìn nhận hiệu quả đổi mới trong 6 tháng qua ở mức tích cực. Điều này phản ánh đặc thù của ngành Tài chính – Chứng khoán, nơi đổi mới không thể chỉ được đo bằng tốc độ ra mắt sản phẩm số, mà còn phụ thuộc vào năng lực tuân thủ, quản trị rủi ro, an toàn dữ liệu, năng lực hệ thống lõi và niềm tin của nhà đầu tư.
Ở chiều kỳ vọng, P2 đạt 77, cao hơn P1 4 điểm, cho thấy doanh nghiệp có niềm tin rõ rệt hơn vào triển vọng tăng trưởng trong thời gian tới nhờ công nghệ tài chính. Sự gia tăng này phản ánh bối cảnh thị trường đang thuận lợi hơn: fintech tiếp tục mở rộng, chứng khoán Việt Nam bước vào chu kỳ nâng chuẩn thị trường, thanh khoản và số lượng nhà đầu tư tăng, trong khi nhu cầu số hóa dịch vụ tài chính trở thành xu thế không thể đảo ngược.
Nổi bật nhất là P3 – Cam kết đầu tư đạt 83, cao hơn đáng kể so với cả đánh giá hiện tại và kỳ vọng tương lai. Đây là tín hiệu có ý nghĩa chiến lược: doanh nghiệp trong ngành không chỉ “tin” vào đổi mới, mà đã sẵn sàng phân bổ nguồn lực để đổi mới. Khi cam kết đầu tư đi trước kết quả hiện tại, điều đó cho thấy ngành đang bước vào giai đoạn chuẩn bị năng lực cho chu kỳ cạnh tranh mới, trong đó ngân sách công nghệ, dữ liệu, tự động hóa, an ninh mạng và phát triển sản phẩm số sẽ trở thành những hạng mục đầu tư trọng yếu.
Tài chính toàn cầu bước vào chu kỳ đổi mới sâu: AI trở thành động lực tái cấu trúc ngành
Trong bối cảnh toàn cầu, ngành tài chính đang bước vào một chu kỳ đổi mới sâu hơn với ba lớp áp lực cùng xuất hiện: quy mô thị trường lớn, áp lực định giá cao và tốc độ ứng dụng AI tăng nhanh. Doanh thu toàn ngành ngân hàng thế giới đạt khoảng 5,5 nghìn tỷ USD năm 2024, nhưng cổ phiếu ngân hàng vẫn bị định giá thấp hơn gần 70% so với các ngành khác. Nghịch lý này phản ánh một thực tế quan trọng: quy mô lớn không còn đủ để bảo đảm niềm tin của thị trường nếu mô hình tăng trưởng chưa chứng minh được khả năng thích ứng với công nghệ mới.

Trong cấu trúc đó, AI trở thành đòn bẩy tái định hình năng suất. GenAI có thể tạo thêm khoảng 200–340 tỷ USD mỗi năm cho ngành ngân hàng toàn cầu. Với ngành chứng khoán và dịch vụ đầu tư, AI còn có thể đi sâu vào các mảng có hàm lượng tri thức cao như phân tích danh mục, nghiên cứu thị trường, tư vấn tài sản, giao dịch thuật toán và quản trị tuân thủ. Đáng chú ý, 86% tổ chức ngân hàng trên thế giới đã triển khai hoặc chuẩn bị triển khai ứng dụng GenAI vào tháng 1/2024. Trong một lĩnh vực mà tốc độ xử lý, độ chính xác dữ liệu và năng lực quản trị rủi ro quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh, việc chậm ứng dụng AI có thể tạo ra khoảng cách lớn giữa nhóm dẫn đầu và nhóm đi sau.
Bức tranh toàn cầu vì vậy gửi đi một thông điệp rõ ràng cho các doanh nghiệp tài chính – chứng khoán Việt Nam: đổi mới sáng tạo không thể dừng ở số hóa bề mặt như mở tài khoản trực tuyến, giao dịch qua ứng dụng hay eKYC. Giai đoạn mới sẽ được quyết định bởi năng lực khai thác dữ liệu, tự động hóa quy trình lõi, cá nhân hóa dịch vụ và quản trị rủi ro theo thời gian thực. Những doanh nghiệp chỉ số hóa kênh tiếp xúc với khách hàng nhưng chưa tái cấu trúc hệ thống vận hành bên trong sẽ khó tạo ra lợi thế bền vững.
Việt Nam: tài chính số tăng tốc trên hai trục fintech và thị trường vốn
Tại Việt Nam, bức tranh tài chính số đang hình thành trên hai trục tăng trưởng song song: fintech mở rộng quy mô và thị trường vốn được củng cố về độ sâu. Storytelling chart về tài chính Việt Nam cho thấy thị trường fintech được dự báo tăng từ 16,9 tỷ USD năm 2024 lên 62,7 tỷ USD năm 2033, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép khoảng 14,2%/năm. Mức tăng gần 3,7 lần trong chưa đầy một thập kỷ phản ánh dư địa rất lớn của các dịch vụ tài chính số, từ thanh toán, ví điện tử, cho vay số, quản lý tài sản, bảo hiểm số đến các nền tảng hỗ trợ tài chính doanh nghiệp.

Điều quan trọng là tăng trưởng fintech không diễn ra đơn lẻ, mà gắn với sự thay đổi hành vi tài chính của người dân và doanh nghiệp. Khi thanh toán không dùng tiền mặt, ngân hàng số, QR Code, định danh điện tử và các ứng dụng đầu tư trở nên phổ biến hơn, nền tảng người dùng cho tài chính số được mở rộng nhanh chóng. Đây là tiền đề để các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, tổ chức tài chính tiêu dùng và các nền tảng fintech phát triển các sản phẩm mới có tính cá nhân hóa cao hơn.
Song song với fintech, thị trường chứng khoán Việt Nam cũng ghi nhận bước tiến rõ rệt. Năm 2025, VN-Index tăng 38%, giá trị giao dịch bình quân đạt gần 29,44 nghìn tỷ đồng/phiên, số tài khoản nhà đầu tư vượt 11 triệu, tăng 24,7% so với cùng kỳ. Vốn hóa thị trường đạt khoảng 9,68 triệu tỷ đồng, tương đương 84,1% GDP năm 2024, trong khi giá trị niêm yết trái phiếu vượt 2,6 triệu tỷ đồng. Những chỉ báo này cho thấy thị trường vốn không chỉ mở rộng về quy mô, mà còn tăng dần về độ sâu và mức độ tham gia của nhà đầu tư.
Việc chứng khoán Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp là một bước ngoặt quan trọng. Nâng hạng không chỉ mang ý nghĩa thu hút dòng vốn ngoại, mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin, hạ tầng giao dịch, quản trị dữ liệu, giám sát thị trường và chuẩn mực vận hành của các tổ chức trung gian. Đây là nơi đổi mới sáng tạo trở thành điều kiện để thị trường vận hành theo chuẩn cao hơn, thay vì chỉ là công cụ cải thiện trải nghiệm người dùng.
Kết quả khảo sát doanh nghiệp VIE của Viet Research cho thấy đổi mới sáng tạo trong ngành tài chính – chứng khoán đã vượt ra khỏi phạm vi các dự án công nghệ riêng lẻ để trở thành một cấu phần của chiến lược phát triển dài hạn. Có tới 72% doanh nghiệp cho biết đổi mới sáng tạo là yếu tố cốt lõi trong chiến lược dài hạn, trong khi 22% xem đây là ưu tiên chiến lược quan trọng được lồng ghép vào kế hoạch kinh doanh và vận hành. Như vậy, có tới 94% doanh nghiệp nhìn nhận đổi mới ở cấp độ chiến lược, thay vì chỉ là hoạt động hỗ trợ.

Ở nhóm mục tiêu ưu tiên trong ba năm tới, mở rộng thị trường đứng đầu với 92%, cho thấy doanh nghiệp đang xem ĐMST như công cụ để tiếp cận tệp khách hàng mới, mở rộng kênh phân phối và gia tăng độ phủ dịch vụ. Đáng chú ý, tuân thủ quy định môi trường/xã hội đạt 88%, đứng thứ hai trong nhóm mục tiêu ưu tiên. Đây là tín hiệu cho thấy ESG và chuẩn mực phát triển bền vững đang đi vào ngành tài chính theo hướng ngày càng thực chất hơn. Với các tổ chức tài chính, tuân thủ ESG không chỉ nằm ở báo cáo hay hình ảnh thương hiệu, mà còn liên quan đến thẩm định đầu tư, phân bổ vốn, đánh giá rủi ro danh mục, minh bạch thông tin và khả năng tiếp cận nhà đầu tư quốc tế.
Mục tiêu tạo sự khác biệt cạnh tranh đạt 85%, phản ánh sức ép ngày càng rõ từ fintech, công ty chứng khoán số, ngân hàng số và các nền tảng đầu tư công nghệ. Khi sản phẩm tài chính cơ bản có xu hướng đồng nhất, lợi thế cạnh tranh sẽ chuyển từ “có sản phẩm” sang “có trải nghiệm tốt hơn, dữ liệu tốt hơn và tốc độ phục vụ nhanh hơn”. Trong khi đó, nâng cao hiệu quả vận hành đạt 78% và tăng trưởng doanh thu đạt 75%, cho thấy doanh nghiệp kỳ vọng ĐMST tạo ra hiệu quả kép: vừa giảm chi phí vận hành, vừa mở rộng nguồn thu.
Từ ưu tiên chiến lược đến cam kết đầu tư: đổi mới đang chuyển hóa thành hành động
Khảo sát VIE của Viet Research cũng ghi nhận một bước tiến quan trọng ở các doanh nghiệp tài chính – chứng khoán khi họ đã bắt đầu chuyển nhận thức thành cam kết đầu tư. Có 78% doanh nghiệp tài chính – chứng khoán xác định đổi mới sáng tạo là ưu tiên sống còn, cần được ưu tiên cao nhất trong chiến lược phát triển 5 năm tới. Bên cạnh đó, 20% coi đổi mới là động lực chiến lược quan trọng cần được đầu tư bài bản cùng với các ưu tiên tăng trưởng khác. Chỉ 2% xem đổi mới như công cụ hỗ trợ cải thiện hiệu quả vận hành hoặc phát triển sản phẩm/dịch vụ.

Cơ cấu này cho thấy đổi mới sáng tạo đã bước vào tầng ra quyết định cao hơn trong doanh nghiệp. Khi gần 8/10 doanh nghiệp coi ĐMST là vấn đề sống còn, điều đó đồng nghĩa đổi mới không còn là nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ, mà trở thành agenda của ban lãnh đạo. Dữ liệu về dự định đầu tư càng củng cố nhận định này. Có tới 82% doanh nghiệp dự kiến tăng đầu tư mạnh và bài bản cho đổi mới sáng tạo trong ba năm tới, cho thấy phần lớn doanh nghiệp đã chuyển từ trạng thái “theo dõi xu hướng” sang “chuẩn bị nguồn lực”.
Điểm đáng chú ý là nhóm tăng đầu tư mạnh và bài bản đạt tới 82%, gần tương ứng với P3 – Cam kết đầu tư trong chỉ số ISI đạt 83. Sự tương đồng này làm cho bức tranh khảo sát trở nên nhất quán: niềm tin đổi mới không chỉ được thể hiện qua phát biểu định tính, mà đã được phản ánh trong định hướng ngân sách. Với một ngành chịu áp lực cạnh tranh công nghệ cao, mức cam kết này cho thấy doanh nghiệp hiểu rằng lợi thế trong giai đoạn tới sẽ không đến từ những cải tiến nhỏ lẻ, mà từ năng lực đầu tư có hệ thống.
Thách thức: khoảng cách giữa tốc độ thị trường và năng lực thực thi
Bức tranh chung cho thấy ngành tài chính – chứng khoán Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn, nhưng cơ hội này đi kèm yêu cầu thực thi ngày càng khắt khe. Thị trường fintech tăng nhanh, chứng khoán được nâng hạng, nhà đầu tư cá nhân mở rộng, thanh khoản cải thiện và dòng vốn quốc tế có khả năng quan tâm nhiều hơn. Tuy nhiên, khi quy mô thị trường tăng, áp lực lên hạ tầng công nghệ, quản trị rủi ro, minh bạch dữ liệu và chất lượng dịch vụ cũng tăng tương ứng.
Thách thức đầu tiên là năng lực công nghệ lõi. Nhiều doanh nghiệp đã số hóa mạnh ở lớp giao diện khách hàng, nhưng hệ thống vận hành phía sau chưa chắc đã được tái cấu trúc tương xứng. Trong ngành chứng khoán, chỉ một sự cố về hệ thống giao dịch, bảo mật dữ liệu hoặc xử lý lệnh cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin nhà đầu tư. Do đó, đổi mới trong ngành không thể chỉ tập trung vào tính năng mới, mà phải bao gồm khả năng vận hành ổn định, mở rộng quy mô, bảo mật và tuân thủ.
Thách thức thứ hai là dữ liệu và nhân lực số. AI, cá nhân hóa dịch vụ, tư vấn đầu tư tự động, quản trị rủi ro theo thời gian thực hay phân tích hành vi nhà đầu tư đều phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu. Nếu dữ liệu phân tán, thiếu chuẩn hóa hoặc chưa được quản trị tốt, doanh nghiệp khó có thể khai thác AI một cách hiệu quả. Cùng với đó, nhu cầu về nhân sự am hiểu đồng thời tài chính, công nghệ, dữ liệu và pháp lý sẽ tăng nhanh, trong khi nguồn cung nhân lực loại này vẫn còn hạn chế.
Thách thức thứ ba là khung pháp lý cho mô hình mới. Tài sản số, token hóa chứng khoán, giao dịch tự động, tư vấn đầu tư bằng AI, dữ liệu mở và kết nối hệ sinh thái tài chính đều là các lĩnh vực có tiềm năng lớn nhưng cần hành lang pháp lý rõ ràng. Nếu thiếu khung thử nghiệm đủ linh hoạt, doanh nghiệp có thể chậm đổi mới; ngược lại, nếu triển khai thiếu kiểm soát, rủi ro hệ thống và rủi ro nhà đầu tư có thể gia tăng. Vì vậy, đổi mới trong tài chính luôn cần đi cùng quản trị rủi ro và giám sát thị trường.
Xu hướng tới: từ số hóa giao dịch sang số hóa năng lực cạnh tranh
Trong giai đoạn tới, đổi mới sáng tạo của ngành tài chính – chứng khoán Việt Nam nhiều khả năng sẽ phát triển theo bốn hướng chính.
Thứ nhất, AI và phân tích dữ liệu sẽ đi sâu vào các nghiệp vụ lõi. Nếu giai đoạn trước AI chủ yếu xuất hiện ở chatbot, chăm sóc khách hàng hoặc phân tích cơ bản, giai đoạn tới công nghệ này sẽ được ứng dụng nhiều hơn trong chấm điểm rủi ro, cảnh báo gian lận, phân tích danh mục, tư vấn đầu tư cá nhân hóa, quản trị tuân thủ và dự báo hành vi nhà đầu tư. Đây là xu hướng phù hợp với bức tranh toàn cầu, nơi GenAI đã được nhìn nhận như một nguồn tạo giá trị hàng trăm tỷ USD mỗi năm cho ngành tài chính.
Thứ hai, nền tảng số và hệ sinh thái mở sẽ trở thành trọng tâm cạnh tranh. Doanh nghiệp tài chính – chứng khoán không thể phát triển độc lập trong một thị trường ngày càng liên thông. Kết nối với ngân hàng, fintech, ví điện tử, nền tảng dữ liệu, thương mại điện tử và các đối tác công nghệ sẽ mở ra cơ hội xây dựng sản phẩm tài chính tích hợp, từ đầu tư vi mô, quản lý tài sản cá nhân đến các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thứ ba, hạ tầng thị trường vốn sẽ tiếp tục được hiện đại hóa. Nâng hạng thị trường kéo theo yêu cầu về hệ thống giao dịch, thanh toán, công bố thông tin, chuẩn dữ liệu và giám sát thị trường. Đây là không gian đổi mới không chỉ dành cho cơ quan quản lý, mà còn cho các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, tổ chức lưu ký, nền tảng dữ liệu và nhà cung cấp giải pháp công nghệ tài chính.
Thứ tư, tài chính bền vững và ESG sẽ trở thành một hướng đổi mới có sức nặng ngày càng lớn. Khi 88% doanh nghiệp khảo sát xem tuân thủ quy định môi trường/xã hội là mục tiêu ưu tiên trong ba năm tới, có thể thấy ESG đang dịch chuyển từ câu chuyện hình ảnh sang yêu cầu vận hành. Trong tương lai, dữ liệu ESG, sản phẩm tài chính xanh, đánh giá rủi ro khí hậu, minh bạch danh mục đầu tư và báo cáo bền vững sẽ trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh của tổ chức tài chính.
Nhìn tổng thể, ngành tài chính – chứng khoán Việt Nam đang bước vào một giai đoạn đổi mới có chiều sâu hơn. Những con số về ISI, fintech, thị trường chứng khoán và khảo sát doanh nghiệp VIE cho thấy nền tảng tăng trưởng đã hình thành, nhận thức chiến lược đã rõ, và cam kết đầu tư đang được củng cố. Vấn đề còn lại không phải là doanh nghiệp có đổi mới hay không, mà là đổi mới có đủ sâu, đủ an toàn, đủ đo lường được và đủ tạo khác biệt hay không.
Trong một ngành mà niềm tin là tài sản cốt lõi, đổi mới sáng tạo không thể chỉ chạy theo tốc độ. Đổi mới cần đi cùng an toàn hệ thống, minh bạch dữ liệu, chuẩn mực quản trị và hiệu quả thực chất. Những doanh nghiệp làm chủ được sự cân bằng này sẽ có nhiều cơ hội hơn để dẫn dắt chu kỳ tăng trưởng mới của tài chính số và thị trường vốn Việt Nam.
Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Tài chính – Chứng khoán sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – “Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững” tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72 vào ngày 26 tháng 6 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn/ và trên các kênh truyền thông đại chúng.
Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (Innovation Sentiment Index – ISI) là công cụ đo lường tâm lý và kỳ vọng của lãnh đạo doanh nghiệp đối với hoạt động đổi mới sáng tạo, được Viet Research nghiên cứu và xây dựng theo phương pháp tính toán chỉ số khuếch tán (Diffusion Index) được nhiều tổ chức uy tín như Bloomberg, IHS Markit… áp dụng khi tính chỉ số nhà quản trị mua hàng PMI. Khác với các chỉ số truyền thống đo lường kết quả đầu ra, ISI tập trung vào ba trụ cột tâm lý cốt lõi: đánh giá hiện tại (P1), kỳ vọng tương lai (P2) và cam kết đầu tư (P3) — phản ánh toàn bộ hành trình từ “đã làm gì” đến “tin vào điều gì” và “sẵn sàng chi bao nhiêu”. Chỉ số được tính theo thang từ 0 đến 100, trong đó mọi giá trị trên 50 đều cho thấy xu hướng mở rộng đổi mới, còn dưới 50 là tín hiệu thận trọng hoặc thu hẹp. (https://baodautu.vn/cong-bo-chi-so-niem-tin-doi-moi-sang-tao-isi-quy-i2026-phong-vu-bieu-moi-cho-nen-kinh-te-viet-nam-d594149.html)
| Danh sách VIE50 và VIE10 là kết quả nghiên cứu độc lập và chuyên sâu của Viet Research, phối hợp cùng Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính), được thực hiện thường niên nhằm ghi nhận và tôn vinh những doanh nghiệp đi đầu trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình của Boston Consulting Group, Forbes, Fast Company… kết hợp điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, dựa trên các nhóm tiêu chí: hiệu quả tài chính, chiến lược đổi mới, văn hóa doanh nghiệp, chính sách R&D, thành tựu công nghệ, và chỉ số Innovation Premium (IP).
Thông tin doanh nghiệp được nghiên cứu và phân tích trong quý II/2026, thông qua các nguồn thông tin được công bố, đánh giá từ chuyên gia, phân tích truyền thông và các báo cáo chính thức. Danh sách VIE50 và VIE10 cùng các nội dung công bố được xây dựng trên nguyên tắc khách quan, độc lập và có giới hạn thời điểm đánh giá. Mọi dữ liệu sử dụng đều đã được kiểm chứng và xác minh theo quy trình nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Danh sách VIE50 và VIE10 không mang tính chất vinh danh tuyệt đối, cũng như không được xem là cam kết đầu tư hay bảo đảm uy tín dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Các bên liên quan được khuyến nghị cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thông tin trong báo cáo, và hoàn toàn chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định liên quan đến việc khai thác các thông tin nêu trên. |

