CÔNG TY CP NGHIÊN CỨU KINH DOANH VIỆT NAMCÔNG TY CP NGHIÊN CỨU KINH DOANH VIỆT NAMCÔNG TY CP NGHIÊN CỨU KINH DOANH VIỆT NAM
0889.514.365 (hotline)
E-mail hỗ trợ
Nguyễn Thị Thập, Yên Hoà, Hà Nội

CÔNG BỐ TOP 10 DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ KINH DOANH HIỆU QUẢ NĂM 2026 – NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG

  • Trang chủ
  • Tin tức
  • CÔNG BỐ TOP 10 DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO VÀ KINH DOANH HIỆU QUẢ NĂM 2026 – NGÀNH VẬT LIỆU XÂY DỰNG

Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu về đổi mới sáng tạo và cách tân trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư công bố Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng (Top 10 Most Innovative Enterprises in Building Materials – VIE 10). Đây là những doanh nghiệp có tiềm năng và hiệu quả kinh doanh tốt nhờ tăng cường áp dụng và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, cách tân.

Chương trình nhằm nâng cao nhận thức và tôn vinh tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo, cách tân trong phát triển đất nước và doanh nghiệp.

Danh sách VIE 10 ngành Vật liệu xây dựng và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của Chương trình: https://vie10.vn.

Bảng 1: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả năm 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng – Nhóm Vật liệu xây dựng cơ bản: Tôn – Thép – Xi măng

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Bảng 2: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả năm 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng – Nhóm Vật liệu xây dựng hoàn thiện: Nhựa – Sơn công nghiệp, dân dụng

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Bảng 3: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả năm 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng – Nhóm Vật liệu xây dựng hoàn thiện: Gạch ốp lát, đá, ngói trang trí

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Bảng 4: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả năm 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng – Nhóm Vật liệu xây dựng hoàn thiện: Cửa nhôm kính

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Bảng 5: Top 5 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả năm 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng – Nhóm Nội thất

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Ngành Vật liệu xây dựng: Tích cực nhưng vẫn còn dư địa bứt phá

Trong quý I/2026, Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo của ngành Vật liệu xây dựng đạt 71, thấp hơn mức trung bình 76 của các doanh nghiệp tham gia khảo sát VIE10/VIE50, nhưng vẫn nằm trong vùng “cao”. Kết quả này cho thấy tâm lý đổi mới của ngành ở trạng thái tích cực, song chưa đạt mức bứt phá như một số ngành có cường độ công nghệ, dịch vụ số hoặc áp lực cạnh tranh trực tiếp cao hơn.

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Ba cấu phần của chỉ số cũng cho thấy một trạng thái tương đối cân bằng. P1 – đánh giá hiện tại đạt 71, phản ánh doanh nghiệp nhìn nhận hiệu quả đổi mới trong 6 tháng qua ở mức tích cực. P2 – kỳ vọng tương lai đạt 69, thấp nhất trong ba cấu phần, cho thấy doanh nghiệp có niềm tin vào triển vọng đổi mới nhưng vẫn thận trọng trước các bất định về thị trường, chi phí, tiêu chuẩn và khả năng thương mại hóa. P3 – cam kết đầu tư đạt 72, cao hơn hai cấu phần còn lại, cho thấy doanh nghiệp vẫn sẵn sàng phân bổ ngân sách cho R&D và đổi mới trong năm tới.

Sự chênh lệch không lớn giữa ba cấu phần cho thấy ngành Vật liệu xây dựng không rơi vào trạng thái kỳ vọng quá cao so với năng lực thực thi, cũng không quá dè dặt trước đổi mới. Tuy nhiên, việc P2 thấp hơn P3 hàm ý rằng doanh nghiệp có xu hướng đầu tư để duy trì năng lực cạnh tranh và thích ứng với yêu cầu mới, nhưng vẫn cần thêm điều kiện về thị trường, chính sách, tiêu chuẩn và hệ sinh thái hỗ trợ để tự tin hơn vào hiệu quả dài hạn của đổi mới sáng tạo.

Châu Á – Thái Bình Dương dẫn dắt thị trường toàn cầu, cốt liệu xây dựng tiếp tục giữ vai trò chủ đạo

Theo tổng hợp của Viet Research từ các nguồn nghiên cứu thị trường quốc tế, quy mô thị trường vật liệu xây dựng toàn cầu đạt khoảng 2,19 nghìn tỷ USD năm 2024 và được dự báo tiếp tục mở rộng trong thập kỷ tới. Trong bức tranh này, châu Á – Thái Bình Dương là khu vực dẫn dắt rõ nét nhất khi quy mô thị trường đạt khoảng 1,25 nghìn tỷ USD năm 2024 và có thể tăng lên 2,20 nghìn tỷ USD vào năm 2034. Bắc Mỹ và châu Âu duy trì vai trò quan trọng nhưng tốc độ mở rộng thấp hơn, với quy mô dự báo lần lượt đạt 0,82 nghìn tỷ USD và 0,68 nghìn tỷ USD vào năm 2034.

Xét theo phân khúc vật liệu, cốt liệu xây dựng như đá, cát, sỏi tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 40% tổng thị trường năm 2024. Xi măng đứng thứ hai với khoảng 25%, tiếp theo là kim loại xây dựng khoảng 20% và nhóm gạch, bê tông cùng các vật liệu khác khoảng 15%. Cơ cấu này cho thấy, dù các vật liệu mới và vật liệu hiệu năng cao đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn, nền tảng tăng trưởng của ngành vẫn gắn với các vật liệu cơ bản phục vụ hạ tầng, nhà ở, công nghiệp và đô thị.

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Điểm đáng chú ý là tăng trưởng không còn chỉ được đo bằng sản lượng hay quy mô thị trường. Các yêu cầu về giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, tái chế vật liệu và nâng cao vòng đời công trình đang trở thành tiêu chí quan trọng trong cạnh tranh. Vì vậy, đổi mới sáng tạo trong ngành vật liệu xây dựng toàn cầu đang dịch chuyển từ cải tiến sản phẩm đơn lẻ sang đổi mới toàn chuỗi: từ thiết kế vật liệu, khai thác nguyên liệu, sản xuất, logistics, thi công đến tái sử dụng sau vòng đời công trình.

Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc xanh và số hoá

Ngành vật liệu xây dựng Việt Nam đóng góp khoảng 6–7 % GDP vào cuối năm 2023. Từ chỗ phụ thuộc nhập khẩu clinker, gạch ốp lát và kính xây dựng trước năm 2010, Việt Nam đã chủ động sản xuất đáp ứng nhu cầu trong nước và thậm chí xuất khẩu; sản lượng kính năm 2023 đạt 331 triệu m². Bước sang giai đoạn 2023–2025, ngành Vật liệu xây dựng đối mặt với ba sức ép lớn: (i) yêu cầu phát triển bền vững và cam kết phát thải ròng “0” vào năm 2050, đòi hỏi doanh nghiệp phải xanh hóa quy trình sản xuất; (ii) nhu cầu đô thị hóa và phát triển hạ tầng đẩy mạnh tiêu thụ nhưng cũng đòi hỏi vật liệu chất lượng cao, thân thiện môi trường; và (iii) áp lực cạnh tranh và hiệu quả kinh tế buộc doanh nghiệp phải tối ưu chi phí, nâng năng suất và đa dạng hóa sản phẩm. Đổi mới sáng tạo vì vậy không chỉ dừng ở việc nâng cấp dây chuyền, mà là quá trình tái cấu trúc để phát triển vật liệu “xanh”, vật liệu hiệu năng cao và vật liệu tái chế. Trong nhóm vật liệu xây dựng cơ bản, xu hướng xi măng “xanh” với tỷ lệ clinker thấp và bê tông hiệu năng siêu cao (UHPC) đang được thúc đẩy để giảm phát thải và tăng độ bền công trình. Gạch không nung và “gạch tự làm mát” là những sản phẩm mới minh chứng cho nỗ lực này. Ở nhóm vật liệu hoàn thiện, các loại kính Low‑E, kính Solar Control và sơn tiết kiệm năng lượng giúp công trình tiết kiệm điện năng và nâng cao thẩm mỹ. Bên cạnh đó, vật liệu “xanh” và tái chế – như gỗ trong suốt, gỗ nhiều lớp, vật liệu sợi nấm – cùng vật liệu thông minh đang mở ra những hướng đi mới, hướng tới kiến trúc thích nghi khí hậu và kinh tế tuần hoàn.

Khảo sát tình hình đổi mới sáng tạo tại các doanh nghiệp vật liệu xây dựng  của Viet Research Quý I.2026 cho thấy đổi mới sáng tạo đã trở thành một nội dung cốt lõi trong chiến lược của ngành. Có 82% doanh nghiệp cho biết đổi mới sáng tạo giữ vai trò cốt lõi hoặc là ưu tiên chiến lược được lồng ghép vào kế hoạch kinh doanh và vận hành. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp không còn xem đổi mới sáng tạo như hoạt động thử nghiệm ngắn hạn, mà bắt đầu gắn với mục tiêu quản trị, sản xuất và cạnh tranh dài hạn.

Tuy nhiên, mức độ tập trung vẫn nghiêng về tối ưu vận hành hơn là tạo đột phá thị trường. Các ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp là nâng cao hiệu quả sản xuất (khoảng 85 % doanh nghiệp lựa chọn), tuân thủ các quy định môi trường – xã hội (70 %) và gia tăng doanh thu (52 %). Chỉ khoảng một phần ba doanh nghiệp coi việc mở rộng thị trường và tạo khác biệt cạnh tranh là mục tiêu chính, cho thấy ĐMST vẫn được sử dụng như công cụ phòng thủ trước các sức ép chi phí, phát thải và chuẩn hóa. Ngân sách ĐMST chủ yếu được dành cho cải tiến quy trình (80 %), ứng dụng công nghệ số (70 %) và R&D sản phẩm mới (60 %), trong khi tỷ lệ đầu tư vào đào tạo nhân lực sáng tạo và mua giải pháp công nghệ từ bên ngoài còn hạn chế.

Những con số này cho thấy đổi mới sáng tạo trong ngành Vật liệu xây dựng hiện chủ yếu được triển khai theo logic “củng cố nền tảng” hơn là “tạo đột phá”. Doanh nghiệp ưu tiên các khoản đầu tư có thể nhìn thấy tác động trực tiếp đến chi phí, năng suất, chất lượng và tuân thủ. Đây là lựa chọn hợp lý trong bối cảnh ngành chịu áp lực lớn về giá nguyên liệu, năng lượng, tiêu chuẩn môi trường và chu kỳ bất động sản. Tuy nhiên, nếu trọng tâm đổi mới tiếp tục tập trung quá nhiều vào cải tiến nội bộ, ngành có thể chậm hơn trong việc phát triển các dòng vật liệu mới, mô hình kinh doanh mới và năng lực cạnh tranh dựa trên công nghệ.

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Một điểm sáng trong khảo sát là mức độ ứng dụng công nghệ số đang tăng đều qua các năm. Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng website, mạng xã hội hoặc ứng dụng kinh doanh tăng từ 68,6% năm 2024 lên 78% năm 2026, trở thành hình thức ứng dụng số phổ biến nhất. Tỷ lệ doanh nghiệp tích hợp công nghệ số để thúc đẩy thay đổi và đổi mới cũng tăng từ 63,4% lên 72% trong cùng giai đoạn. Đào tạo nhân viên kỹ năng số và tham gia chuyển đổi số đạt 68% năm 2026, cho thấy doanh nghiệp bắt đầu quan tâm hơn đến năng lực triển khai bên trong tổ chức.

Ở lớp công nghệ sâu hơn, 52% doanh nghiệp cho biết đã ứng dụng dữ liệu lớn, phân tích, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo hoặc blockchain trong hoạt động kinh doanh. Đây là mức chưa cao nhưng có ý nghĩa, bởi ngành vật liệu xây dựng vốn phụ thuộc nhiều vào sản xuất, chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng và dữ liệu kỹ thuật. Việc ứng dụng các công nghệ này có thể giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, kiểm soát tiêu hao năng lượng, quản lý phát thải và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Dù vậy, khoảng cách giữa số hóa bề mặt và số hóa chiều sâu vẫn còn khá rõ. Các hoạt động như tương tác quảng bá qua mạng xã hội, duy trì hiện diện trực tuyến, phản hồi nhanh hay ứng dụng công nghệ trong dịch vụ khách hàng mới đạt khoảng 38–42% năm 2026. Đặc biệt, kênh bán hàng trực tuyến hoặc thương mại điện tử vẫn là hình thức có tỷ lệ áp dụng thấp nhất, chỉ 22%. Điều này phản ánh đặc thù của ngành vật liệu xây dựng, nơi giao dịch vẫn phụ thuộc nhiều vào hệ thống đại lý, dự án, nhà thầu, quan hệ B2B và yếu tố logistics. Tuy nhiên, mức thấp của thương mại điện tử cũng cho thấy dư địa lớn để doanh nghiệp cải thiện trải nghiệm mua hàng, minh bạch thông tin sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và kết nối trực tiếp hơn với khách hàng.

Nguồn: Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 (https://vie10.vn)

Khi doanh nghiệp chuyển từ cải tiến quy trình sang đổi mới dựa trên dữ liệu, điểm nghẽn không còn chỉ nằm ở vốn đầu tư hay thiết bị. Khảo sát của Viet Research cho thấy thiếu hụt nhân sự chuyên môn là rào cản nổi bật nhất: 72% doanh nghiệp đánh giá yếu tố này gây ảnh hưởng ở mức trung bình hoặc lớn đến quá trình đổi mới sáng tạo. Đây là vấn đề đáng chú ý vì đổi mới trong vật liệu xây dựng đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật vật liệu, công nghệ sản xuất, dữ liệu, tự động hóa, tiêu chuẩn môi trường và hiểu biết thị trường.

Rào cản lớn thứ hai là thông tin – dữ liệu, với 50% doanh nghiệp cho rằng yếu tố này có ảnh hưởng đáng kể. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp có thể đã thu thập dữ liệu ở từng khâu, nhưng dữ liệu còn phân tán, thiếu chuẩn hóa, chưa liên thông giữa sản xuất – bán hàng – tồn kho – tài chính – môi trường. Khi dữ liệu chưa đủ sạch, đủ sâu và đủ kết nối, việc ứng dụng AI, phân tích dự báo, quản trị phát thải hay tối ưu chuỗi cung ứng sẽ khó tạo ra hiệu quả thực chất.

Các rào cản khác như rủi ro thị trường, tài chính, văn hóa tổ chức, cơ chế quy trình nội bộ và thiếu kết nối với đối tác đổi mới bên ngoài cũng được doanh nghiệp ghi nhận, nhưng mức ảnh hưởng thấp hơn. Điều này cho thấy thách thức của ngành không chỉ là “có đầu tư hay không”, mà là đầu tư vào đâu, triển khai bằng năng lực nào và dựa trên nền dữ liệu nào. Nói cách khác, số hóa có thể mở rộng nhanh, nhưng đổi mới sáng tạo chiều sâu chỉ hình thành khi doanh nghiệp có đội ngũ đủ Từ đổi mới để thích ứng đến đổi mới để tạo giá trị mới

Đổi mới sáng tạo trong ngành Vật liệu xây dựng đang chuyển từ giai đoạn thích ứng sang giai đoạn chủ động kiến tạo tương lai. Theo các doanh nghiệp trong khảo sát của Viet Research, nhiều khả năng, bốn nhóm xu hướng chính sẽ định hình ngành trong những năm tới là: (1) vật liệu tái tạo và thân thiện môi trường, với các sản phẩm như gỗ trong suốt, gỗ nhiều lớp và sợi nấm – vừa bền vững vừa có tính thẩm mỹ cao; (2) vật liệu cách nhiệt và làm mát như Aerogel, Hydroceramics và sơn làm mát thụ động nhằm giảm tiêu thụ năng lượng (3) vật liệu gia cường và cải thiện tính linh hoạt như sợi carbon, bê tông dẻo và vi khuẩn tự chữa lành vết nứt – giúp tăng độ bền và giảm trọng lượng công trình; và (4) vật liệu đa dạng với tính năng trang trí như gạch Acrylic, sơn lỏng Granite và Flexicomb – mang đến những lựa chọn sáng tạo trong thiết kế kiến trúc. Những xu hướng này đi kèm với các động lực lớn: tiến bộ công nghệ, nhu cầu thị trường ngày càng khắt khe, chính sách hỗ trợ đổi mới và nhận thức về môi trường ngày càng tăng.

Tuy nhiên, đổi mới vật liệu không thể tách rời các yếu tố hiệu quả kinh tế và xã hội. Việc phát triển vật liệu mới đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao, quy trình R&D dài và yêu cầu về chứng nhận, tiêu chuẩn khắt khe. Do đó, ngoài đầu tư công nghệ, doanh nghiệp cần tăng hợp tác với viện nghiên cứu, trường đại học và đối tác quốc tế; đồng thời xây dựng hệ sinh thái đổi mới mở để rút ngắn thời gian thương mại hóa và chia sẻ chi phí. Nhìn về dài hạn, những đột phá như xi măng không phát thải, bê tông hấp thụ carbon, vật liệu in 3D và nano-vật liệu siêu nhẹ sẽ xuất hiện. Mô hình sản xuất – tiêu thụ bền vững và kinh tế tuần hoàn sẽ trở thành chuẩn mực, trong đó chất thải của nhà máy này là nguyên liệu của nhà máy khác. Đổi mới sáng tạo không chỉ giúp giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên mà còn tạo ra những vật liệu ưu việt, góp phần dựng xây những công trình xanh, bền vững cho tương lai.

Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới sáng tạo và Kinh doanh hiệu quả 2026 – Ngành Vật liệu xây dựng sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – “Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững”  tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72 vào ngày 26 tháng 6 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình https://vie10.vn/ và trên các kênh truyền thông đại chúng.

Chỉ số Niềm tin Đổi mới Sáng tạo (Innovation Sentiment Index – ISI) là công cụ đo lường tâm lý và kỳ vọng của lãnh đạo doanh nghiệp đối với hoạt động đổi mới sáng tạo, được Viet Research nghiên cứu và xây dựng theo phương pháp tính toán chỉ số khuếch tán (Diffusion Index) được nhiều tổ chức uy tín như Bloomberg, IHS Markit… áp dụng khi tính chỉ số nhà quản trị mua hàng PMI. Khác với các chỉ số truyền thống đo lường kết quả đầu ra, ISI tập trung vào ba trụ cột tâm lý cốt lõi: đánh giá hiện tại (P1), kỳ vọng tương lai (P2) và cam kết đầu tư (P3) — phản ánh toàn bộ hành trình từ “đã làm gì” đến “tin vào điều gì” và “sẵn sàng chi bao nhiêu”. Chỉ số được tính theo thang từ 0 đến 100, trong đó mọi giá trị trên 50 đều cho thấy xu hướng mở rộng đổi mới, còn dưới 50 là tín hiệu thận trọng hoặc thu hẹp. (https://baodautu.vn/cong-bo-chi-so-niem-tin-doi-moi-sang-tao-isi-quy-i2026-phong-vu-bieu-moi-cho-nen-kinh-te-viet-nam-d594149.html)

Danh sách VIE50 và VIE10 là kết quả nghiên cứu độc lập và chuyên sâu của Viet Research, phối hợp cùng Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính), được thực hiện thường niên nhằm ghi nhận và tôn vinh những doanh nghiệp đi đầu trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và kinh doanh hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.Phương pháp nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình của Boston Consulting Group, Forbes, Fast Company… kết hợp điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, dựa trên các nhóm tiêu chí: hiệu quả tài chính, chiến lược đổi mới, văn hóa doanh nghiệp, chính sách R&D, thành tựu công nghệ, và chỉ số Innovation Premium (IP).Thông tin doanh nghiệp được nghiên cứu và phân tích trong quý II/2026, thông qua các nguồn thông tin được công bố, đánh giá từ chuyên gia, phân tích truyền thông và các báo cáo chính thức.

Danh sách VIE50 và VIE10 cùng các nội dung công bố được xây dựng trên nguyên tắc khách quan, độc lập và có giới hạn thời điểm đánh giá. Mọi dữ liệu sử dụng đều đã được kiểm chứng và xác minh theo quy trình nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Danh sách VIE50 và VIE10 không mang tính chất vinh danh tuyệt đối, cũng như không được xem là cam kết đầu tư hay bảo đảm uy tín dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Các bên liên quan được khuyến nghị cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thông tin trong báo cáo, và hoàn toàn chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định liên quan đến việc khai thác các thông tin nêu trên.