CÔNG BỐ TOP 10 DOANH NGHIỆP ESG VIỆT NAM XANH 2026 – NGÀNH LOGISTICS
Logistics Việt Nam Xanh: Ai đang dẫn dắt “cuộc chơi” bền vững?
Trong khuôn khổ Chương trình Nghiên cứu và vinh danh về việc cam kết và thực hiện ESG trong các ngành kinh tế chủ lực năm 2026, Viet Research phối hợp với Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) công bố Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2026 – Ngành Logistics. Đây là những doanh nghiệp logistics tiên phong trong việc đưa ra các cam kết thực hiện mục tiêu ESG, phát triển bền vững. Bảng xếp hạng ESG10 ngành Logistics được xem là một điểm khởi đầu quan trọng cho hành trình chuyển đổi của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam hướng tới phát triển bền vững, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước và hội nhập sâu rộng với nền kinh tế toàn cầu.
Bảng xếp hạng ESG10 đóng vai trò quan trọng trong việc: Thiết lập các tiêu chí đánh giá phù hợp với điều kiện của Việt Nam nhưng vẫn đảm bảo tính tương thích với chuẩn mực quốc tế; Tạo động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong việc cải thiện hiệu quả ESG; Xây dựng cơ sở dữ liệu về thực tiễn ESG tại Việt Nam nhằm hỗ trợ cho công tác hoạch định chính sách và nghiên cứu.
Danh sách Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2026 – Ngành Logistics và phương pháp nghiên cứu được đăng tải trên Cổng thông tin của chương trình www.esg10.vn





Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chịu áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, đứt gãy chuỗi cung ứng và yêu cầu chuyển đổi sang mô hình phát triển carbon thấp, các cam kết quốc tế như Hiệp định Paris và mục tiêu phát thải ròng “Net-Zero” vào năm 2050 đã đặt ngành Logistics – với vai trò “mắt xích của chuỗi cung ứng và lưu chuyển hàng hóa toàn cầu” – vào vị trí trung tâm của quá trình chuyển đổi. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), lĩnh vực vận tải hiện chiếm khoảng 20–24% tổng phát thải CO₂ toàn cầu. Điều này khẳng định quá trình chuyển đổi carbon thấp không thể thành công nếu thiếu sự chuyển dịch mạnh mẽ từ lĩnh vực logistics và vận tải. Đồng thời, các tiêu chuẩn mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu và yêu cầu minh bạch phát thải trong chuỗi cung ứng đang tạo ra áp lực kép, buộc các doanh nghiệp logistics không chỉ tối ưu chi phí mà còn phải tái cấu trúc hoạt động theo hướng xanh hóa và số hóa để duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, ngành Logistics được kỳ vọng duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân hằng năm ở mức 12 – 15%, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của lĩnh vực này trong việc thúc đẩy lưu thông hàng hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Là nền kinh tế có độ mở thương mại thuộc nhóm cao trên thế giới, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu gấp nhiều lần GDP (sản lượng xuất nhập khẩu trên 800 tỷ USD trong năm 2025), Việt Nam phụ thuộc lớn vào hiệu quả của hệ thống logistics để duy trì năng lực cạnh tranh quốc gia. Chính vì vậy, trong khuôn khổ thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, đa số các doanh nghiệp Logistic trong khảo sát quý 1/2026 của Viet Research thì ESG được xem là yếu tố sống còn chứ không chỉ đơn thuần là công cụ cải thiện hình ảnh, giúp các doanh nghiệp logistics đáp ứng yêu cầu bền vững ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu lớn như EU và Mỹ. Các doanh nghiệp trong ngành đã nhanh chóng đưa ESG vào chiến lược cốt lõi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

I. Bản đồ thực thi ESG: Bức tranh phân hóa ngày càng rõ theo từng trọng tâm hành động
- Cuộc đua xanh hóa hạ tầng và điện khí hóa chuỗi vận tải
Trong ngành Logistics – lĩnh vực gắn trực tiếp với vận tải, kho bãi và khai thác hạ tầng cảng – yếu tố môi trường (E) đang trở thành mặt trận chuyển đổi quyết liệt nhất. Áp lực giảm phát thải từ khách hàng quốc tế, yêu cầu báo cáo carbon trong chuỗi cung ứng và chi phí năng lượng biến động mạnh những năm gần đây buộc doanh nghiệp không thể tiếp tục vận hành theo mô hình tiêu hao nhiên liệu truyền thống. Những biến động địa chính trị gần đây tại Trung Đông, đặc biệt quanh các tuyến hàng hải và năng lượng chiến lược có thể nhanh chóng đẩy giá dầu, phí bảo hiểm và chi phí vận tải đi lên, chuyển đổi xanh không còn chỉ là yêu cầu tuân thủ mà ngày càng trở thành một lớp “đệm an toàn” cho khả năng chống chịu của doanh nghiệp logistics.
Nghiên cứu và khảo sát các doanh nghiệp trong ngành của Viet Research thực hiện quý 1/2026 cho thấy, chuyển dịch môi trường trong logistics Việt Nam đang diễn ra theo ba hướng chính: (i) điện khí hóa và thay thế nhiên liệu sạch trong vận tải; (ii) tối ưu hóa vận hành bằng công nghệ và năng lượng tái tạo; (iii) đón đầu xu hướng tài chính xanh. Đây không chỉ là câu chuyện tuân thủ, mà còn là bài toán kinh tế: giảm chi phí năng lượng dài hạn, hạn chế rủi ro thuế carbon và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
Điện khí hóa và nhiên liệu sạch: xu hướng giảm phát thải trong vận tải
Trong bối cảnh ngành vận tải và logistics chịu áp lực lớn từ mục tiêu giảm phát thải carbon, điện khí hóa phương tiện và sử dụng nhiên liệu sạch đang nổi lên như một xu hướng chuyển đổi quan trọng. Việc thay thế dần phương tiện chạy diesel bằng xe điện hoặc các loại nhiên liệu ít phát thải giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời cắt giảm chi phí năng lượng trong dài hạn và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế.
Trong lĩnh vực hàng không – một trong những phân ngành có cường độ phát thải cao – quá trình chuyển đổi sang nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) đang bắt đầu bước vào giai đoạn triển khai thực tế. Một trong những doanh nghiệp tiêu biểu là Vietnam Airlines đã vận chuyển thành công chuyến bay thương mại đầu tiên sử dụng SAF từ Singapore về Hà Nội vào tháng 5/2024; đến ngày 5/6/2025, nhân dịp Ngày Môi trường Thế giới, hãng tiếp tục khai thác đồng loạt 6 chuyến bay nội địa sử dụng loại nhiên liệu này. Đây là lần đầu tiên SAF được ứng dụng đồng thời trên cả mạng bay quốc tế và nội địa tại Việt Nam, đánh dấu bước chuyển từ thử nghiệm sang ứng dụng thương mại trong nỗ lực giảm phát thải của ngành hàng không. Dù vậy, quá trình chuyển đổi vẫn đối mặt với thách thức về chi phí, đặc biệt khi giá nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) hiện vẫn cao gấp khoảng 2–5 lần so với nhiên liệu truyền thống, khiến việc mở rộng quy mô ứng dụng cần thêm thời gian và sự hỗ trợ từ chính sách cũng như thị trường tài chính xanh.
Song song với đó, nhiều doanh nghiệp logistics trong nước cũng bắt đầu chuyển đổi sang xe tải điện và phương tiện vận tải ít phát thải. Chẳng hạn; năm 2025, Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post) đã triển khai đưa vào hoạt thêm 205 xe máy điện mạng lưới giao nhận tại Hà Nội và TP.HCM, nhằm giảm tiêu hao nhiên liệu và cắt giảm phát thải trong khâu giao hàng chặng cuối (last-mile delivery). Kết quả thử nghiệm ghi nhận mức tiết kiệm chi phí vận hành lên tới 30%, đồng thời giúp giảm rõ rệt lượng khí CO₂ phát thải tại các khu vực nội đô. Việc điện hóa phương tiện không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nhiên liệu mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành trong bối cảnh chi phí logistics và áp lực giảm phát thải ngày càng gia tăng.
Công nghệ và năng lượng tái tạo: Giải pháp tối ưu vận hành chuỗi cung ứng
Trong hoạt động logistics, kho bãi và trung tâm phân phối là những khu vực tiêu thụ năng lượng lớn, do đó việc kết hợp số hóa vận hành với năng lượng tái tạo đang trở thành hướng đi quan trọng để tối ưu chi phí và giảm phát thải. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu chuyển đổi sang mô hình kho bãi thông minh, ứng dụng hệ thống quản lý tự động, thiết bị tiết kiệm điện và các giải pháp năng lượng sạch nhằm nâng cao hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng. Điển hình như, U&I Logistics đã tích hợp các giải pháp kho thông minh như hệ thống đèn LED tiết kiệm điện, quản lý nhiệt độ tự động và quy trình vận hành số hóa nhằm giảm thời gian chờ và tối ưu tiêu hao năng lượng. Đồng thời, công ty lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái gần 2 MWp tại kho ngoại quan, giúp giảm gần 2.000 tấn CO₂ mỗi năm và tiết kiệm hơn 10% chi phí điện. Việc kết hợp giữa tự chủ năng lượng và tối ưu công nghệ vận hành cho thấy chuyển đổi xanh không làm gia tăng chi phí dài hạn mà ngược lại mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho doanh nghiệp.
Xu hướng ứng dụng công nghệ nhằm tối ưu vận hành chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực cũng đang mở rộng sang các hạ tầng logistics quy mô lớn như cảng hàng hải – hàng không. Dolphin Logistics đã triển khai nền tảng quản trị chuỗi cung ứng số, hệ thống tracking theo thời gian thực, tự động hóa quy trình giao nhận và lưu trữ chứng từ điện tử, đồng thời ứng dụng phân tích dữ liệu để dự báo nhu cầu và tối ưu tuyến vận chuyển, qua đó giảm chi phí và hạn chế tiêu hao nhiên liệu. Bên cạnh đó, Dolphin còn tham gia phát triển Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang, một hạ tầng logistics quan trọng phục vụ các nhà đầu tư trong lĩnh vực năng lượng sạch và điện tử như JA Solar. Việc kết hợp giữa chuyển đổi số và phát triển hạ tầng logistics hiện đại không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn góp phần hỗ trợ chuỗi cung ứng xanh trong các ngành công nghiệp mới. Tài chính xanh: Đòn bẩy vốn cho chuyển đổi ESG trong logistics.
Tài chính xanh: Đòn bẩy vốn cho chuyển đổi ESG trong logistics
Cùng với xu hướng xanh hóa vận hành, tài chính xanh đang nổi lên như một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp logistics huy động nguồn lực cho các dự án phát triển bền vững. Trong bối cảnh các tổ chức tài chính quốc tế ngày càng gắn điều kiện tín dụng với tiêu chí ESG, nhiều doanh nghiệp trong ngành đã chủ động tiếp cận các mô hình vốn xanh và tín dụng liên kết bền vững nhằm giảm chi phí vốn, đồng thời khẳng định cam kết chuyển đổi dài hạn.
Công ty Cổ phần Gemadept là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu đã sớm đón đầu xu hướng tài chính bền vững thông qua hợp tác với các định chế tài chính lớn. Công ty ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược toàn diện với Ngân hàng BIDV, trong đó ưu tiên các dự án gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Đồng thời, Gemadept cũng ký Thỏa thuận Tín dụng Liên kết Bền vững với HSBC Việt Nam, đánh dấu khoản tín dụng xanh đầu tiên trong lĩnh vực khai thác cảng và logistics tại Việt Nam, với các điều kiện tài chính gắn trực tiếp với việc đáp ứng các tiêu chí ESG. Đây được xem là bước đi quan trọng giúp doanh nghiệp vừa tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, vừa thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh trong toàn bộ hệ sinh thái cảng và logistics.
- Con người là trọng tâm của mọi định hướng phát triển
Logistics – lĩnh vực phụ thuộc lớn vào nguồn nhân lực vận hành từ vận tải, kho bãi đến quản lý chuỗi cung ứng – yếu tố Xã hội (S) ngày càng được các doanh nghiệp chú trọng như một yếu tố then chốt trong chiến lược đầu tư dài hạn. Bên cạnh việc đảm bảo điều kiện lao động an toàn, doanh nghiệp logistics đang chuyển trọng tâm sang nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện phúc lợi và thúc đẩy đào tạo kỹ năng mới, đặc biệt là các năng lực liên quan đến chuyển đổi số và ESG.
Theo khảo sát của Viet Research, khoảng 86% doanh nghiệp logistics cho biết đã xây dựng các chương trình đào tạo ESG cho nhân viên, nhằm nâng cao nhận thức về phát triển bền vững, quản lý rủi ro môi trường và thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong toàn bộ hệ thống vận hành. Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình lao động truyền thống sang nguồn nhân lực logistics chất lượng cao, nơi người lao động không chỉ tham gia vận hành mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình cải tiến và chuyển đổi xanh của doanh nghiệp.
Song song với đó, nhiều doanh nghiệp cũng đẩy mạnh đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực thông qua chính sách đãi ngộ cạnh tranh và các chương trình đào tạo chuyên môn bài bản, coi đây là nền tảng quan trọng cho tăng trưởng bền vững như: Tổng công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí (PVTrans), Công ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế (Gas Shipping),…..
Bên cạnh việc đầu tư vào nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng môi trường làm việc, nhiều doanh nghiệp logistics tại Việt Nam cũng tích cực triển khai các hoạt động thiện nguyện và hỗ trợ cộng đồng, coi đây là một phần quan trọng trong thúc đẩy an sinh xã hội. Thông qua các chương trình hỗ trợ giáo dục, phát triển hạ tầng dân sinh và nâng cao điều kiện sống cho người dân ở các khu vực khó khăn, doanh nghiệp không chỉ thực hiện trách nhiệm xã hội mà còn góp phần thúc đẩy phát triển bền vững tại địa phương.
Những sáng kiến này cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của các doanh nghiệp logistics trong việc đóng góp cho phát triển cộng đồng, đặc biệt tại các khu vực còn nhiều khó khăn về hạ tầng và giáo dục. Thông qua việc kết nối nguồn lực xã hội và hỗ trợ các dự án thiết thực, các doanh nghiệp logistics đang góp phần lan tỏa giá trị nhân văn của ESG, đồng thời củng cố hình ảnh doanh nghiệp gắn bó với cộng đồng trong quá trình phát triển dài hạn.
- Minh bạch, chuẩn mực và nâng cao năng lực điều hành bền vững
Nếu trụ cột Môi trường là động lực chuyển đổi công nghệ và trụ cột Xã hội là nền tảng củng cố nội lực doanh nghiệp, thì Quản trị chính là “hệ điều hành” bảo đảm quá trình chuyển dịch ESG diễn ra có cấu trúc, có kiểm soát và có thể đo lường. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, những “người dẫn dắt” ESG không chỉ dừng lại ở cam kết xanh hóa hay hoạt động trách nhiệm xã hội, mà tập trung xây dựng khung quản trị minh bạch, thiết lập cơ chế giám sát nội bộ và công bố thông tin theo chuẩn mực quốc tế.
Một trong những đặc điểm nổi bật của giai đoạn 2025–nay trong khảo sát doanh nghiệp của Viet Research đó là sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “tuân thủ” sang “quản trị ESG tích hợp”. Doanh nghiệp không còn xem ESG là một báo cáo bổ sung mà tích hợp trực tiếp vào chiến lược phát triển dài hạn, quản trị rủi ro và hoạch định đầu tư. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành Logistics – lĩnh vực có cường độ vốn lớn, phụ thuộc chuỗi cung ứng toàn cầu và chịu áp lực minh bạch phát thải ngày càng cao từ các thị trường xuất khẩu.
Tiêu biểu như, Gemadept đã xác lập chiến lược phát triển bền vững dài hạn thông qua việc xây dựng roadmap ESG giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn đến 2030 và định hướng Net Zero vào năm 2050. Việc chuẩn hóa quy trình báo cáo và công bố thông tin minh bạch đã giúp nhiều doanh nghiệp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh các quỹ đầu tư ngày càng ưu tiên doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng.
Tương tự, các doanh nghiệp lớn khác như Vietnam Airlines cũng đã công bố lộ trình đến năm 2030 nhằm nâng cao chỉ số ESG và áp dụng công cụ đo lường phát thải theo chuẩn quốc tế, đồng bộ với mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 của Chính phủ Việt Nam. Không chỉ dừng ở cam kết, hãng hàng không này từng bước chuẩn hóa hệ thống quản trị rủi ro khí hậu, tích hợp chỉ tiêu tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải vào KPI vận hành. Việc lượng hóa các chỉ số ESG giúp doanh nghiệp có cơ sở định lượng để đánh giá hiệu quả đầu tư đội tàu bay thế hệ mới, cũng như cải thiện hiệu suất khai thác trong dài hạn.

II. Rào cản triển khai ESG trong ngành Logistics: Áp lực chi phí, năng lực quản trị và chuẩn hóa quốc tế
Bên cạnh những chuyển biến tích cực, nhiều thách thức vẫn tồn tại và tạo ra khoảng cách đáng kể giữa cam kết chiến lược và năng lực triển khai thực tế. Kết quả khảo sát và nghiên cứu của Viet Research cho thấy có ít nhất 5 rào cản chính đang cản trở quá trình thực hiện bền vững một cách toàn diện và có hệ thống.
Thứ nhất là chi phí đầu tư ban đầu cao. Việc chuyển đổi sang hạ tầng xanh, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, phương tiện vận tải thân thiện môi trường hay hệ thống quản trị dữ liệu ESG đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài. Trong bối cảnh biên lợi nhuận ngành Logistics vốn không quá cao, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), phải cân nhắc kỹ giữa mục tiêu ngắn hạn và định hướng bền vững dài hạn.
Thứ hai là thiếu cơ chế hỗ trợ đồng bộ từ thị trường và chính sách, bao gồm tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hoặc các quỹ hỗ trợ chuyển đổi bền vững chuyên biệt cho ngành Logistics. Khi chưa có đủ công cụ tài chính khuyến khích, ESG dễ bị xem như một khoản chi phí bổ sung thay vì một khoản đầu tư chiến lược. Điều này đặc biệt rõ ở nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ, nơi dòng tiền và khả năng tiếp cận vốn còn hạn chế.
Thứ ba là hạn chế về năng lực quản trị và nhân sự chuyên môn. Trong khi đó, ESG hiện đại đòi hỏi năng lực thu thập – phân tích – công bố dữ liệu theo chuẩn mực quốc tế, điều mà nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách hoặc hệ thống công nghệ hỗ trợ. Sự thiếu hụt nhân lực am hiểu về quản trị bền vững, kiểm kê khí nhà kính, quản lý rủi ro chuỗi cung ứng… khiến quá trình triển khai còn mang tính hình thức.
Thứ tư là sự phức tạp của các tiêu chuẩn và chứng nhận ESG toàn cầu. Các bộ tiêu chuẩn quốc tế về báo cáo phát thải, quản trị rủi ro khí hậu hay chuỗi cung ứng bền vững ngày càng đa dạng và yêu cầu cao. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn lúng túng trong việc lựa chọn khung chuẩn phù hợp, xây dựng hệ thống dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán trong công bố thông tin. Đặc biệt, việc đo lường phát thải phạm vi 3 (Scope 3) – vốn có thể chiếm tới khoảng 75% tổng lượng phát thải trong ngành Logistics.là một thách thức lớn do phụ thuộc vào dữ liệu từ đối tác, nhà cung ứng và khách hàng trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Cuối cùng, một rào cản mang tính hệ thống là nhận thức và mức độ sẵn sàng chưa đồng đều trong toàn ngành. Khi một số doanh nghiệp tiên phong đã xây dựng lộ trình Net Zero và chuẩn hóa báo cáo, thì nhiều doanh nghiệp khác vẫn đang ở giai đoạn tiếp cận khái niệm ESG. Sự chênh lệch này tạo ra khoảng cách trong chuỗi cung ứng, khiến việc phối hợp giảm phát thải hoặc chia sẻ dữ liệu trở nên khó khăn.
Những thách thức trên cho thấy ESG trong ngành Logistics Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp. Doanh nghiệp nào sớm nhận diện rõ các rào cản, chủ động đầu tư vào hệ thống quản trị, dữ liệu và công nghệ, đồng thời tìm ra mô hình triển khai phù hợp với đặc thù của mình sẽ không chỉ thích ứng tốt mà còn vươn lên dẫn dắt cuộc chơi. ESG vì thế không còn là “chi phí tuân thủ”, mà trở thành lợi thế cạnh tranh chiến lược – nơi những người nắm bắt cơ hội sớm và giải được bài toán thực thi sẽ trở thành những người chơi dẫn đầu trong giai đoạn phát triển tiếp theo của ngành.
III. ESG và tương lai ngành Logistics: Tái định hình chuỗi giá trị bền vững
Trong làn sóng chuyển dịch sang phát triển bền vững, câu hỏi không còn là liệu doanh nghiệp logistics có triển khai ESG hay không, mà là họ sẽ thích ứng nhanh đến mức nào. Hướng đi trong tương lai vì thế phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ vận hành truyền thống sang mô hình logistics bền vững, số hóa và minh bạch. Con đường phía trước của ngành Logistics sẽ thay đổi ra sao? Doanh nghiệp sẽ tiếp tục vận hành theo mô hình truyền thống, hay chủ động thay đổi để trở thành mắt xích xanh trong chuỗi cung ứng toàn cầu? Khảo sát doanh nghiệp của Viet Research quý I/2026 nổi bật lên 4 xu hướng chính.
Trước hết, là sự chuyển đổi từ “cam kết ESG” sang “đo lường bằng dữ liệu”. Nếu như giai đoạn trước, nhiều doanh nghiệp tập trung công bố chiến lược phát triển bền vững và mục tiêu Net Zero như một tuyên bố chiến lược, thì hiện nay thị trường đòi hỏi những con số cụ thể, có thể kiểm chứng. Doanh nghiệp không chỉ cần xác định lộ trình giảm phát thải mà còn phải xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính đầy đủ theo các phạm vi phát thải, chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu và công bố báo cáo định kỳ. Áp lực từ các quỹ đầu tư, đối tác quốc tế và cơ quan quản lý khiến việc quản trị ESG bằng dữ liệu trở thành nền tảng cốt lõi thay vì chỉ dừng lại ở định hướng chiến lược.
Thứ hai, tối ưu hiệu suất trước khi đầu tư công nghệ đắt đỏ nhiều doanh nghiệp đang thay đổi cách tiếp cận đầu tư theo hướng thận trọng và thực chất hơn. Thay vì ngay lập tức triển khai các công nghệ xanh đắt đỏ như phương tiện chạy điện, nhiên liệu thay thế hay hệ thống tự động hóa quy mô lớn, xu hướng hiện nay là tối ưu hiệu suất vận hành trước khi mở rộng đầu tư. Việc cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu, tối ưu hóa tuyến vận tải, nâng cao hệ số sử dụng phương tiện và đẩy mạnh số hóa quản lý kho bãi có thể giúp giảm phát thải đáng kể với chi phí thấp hơn nhiều.
Thứ ba, ESG gắn với tài chính và chi phí vốn. Các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư đang tích hợp tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị vào quá trình thẩm định rủi ro và quyết định cấp vốn. Doanh nghiệp có hệ thống báo cáo minh bạch, lộ trình giảm phát thải rõ ràng và quản trị rủi ro tốt thường có lợi thế tiếp cận tín dụng xanh hoặc các công cụ tài chính bền vững với điều kiện ưu đãi hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp thiếu minh bạch hoặc có rủi ro môi trường cao có thể đối mặt với chi phí vốn tăng lên. Điều này cho thấy ESG không chỉ tác động đến thương hiệu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tài chính và định giá doanh nghiệp.
Cuối cùng, xanh hóa hạ tầng để giữ vững thị trường xuất khẩu. Nếu tối ưu hiệu suất vận hành là bước chuyển đổi xanh mang tính “nội tại” trong ngắn hạn, thì về dài hạn, xanh hóa hạ tầng logistics đang trở thành yêu cầu mang tính hệ thống để doanh nghiệp duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các thị trường lớn như châu Âu và Bắc Mỹ ngày càng áp dụng tiêu chuẩn carbon nghiêm ngặt, yêu cầu minh bạch dữ liệu phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Do đó, hạ tầng logistics sẽ ngày càng xanh hóa mạnh mẽ thông qua nhiều giải pháp như lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại kho bãi và cảng biển, chuyển đổi thiết bị xếp dỡ từ động cơ diesel sang cẩu điện, sử dụng phương tiện điện cho chặng giao hàng cuối cùng trong chuỗi logistics (last-mile delivery), đồng thời từng bước thử nghiệm và mở rộng sử dụng các loại nhiên liệu xanh trong vận tải, bao gồm nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) cho máy bay.
Trong giai đoạn tới, sự phân hóa trong ngành sẽ ngày càng rõ rệt giữa những doanh nghiệp chủ động tích hợp ESG vào chiến lược dài hạn và những doanh nghiệp chỉ dừng ở mức tuân thủ tối thiểu. Những doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi xanh, nâng cao quản trị và đầu tư vào con người sẽ có lợi thế lớn trong việc dẫn dắt quá trình phát triển bền vững của ngành Logistics Việt Nam, đồng thời góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
| Danh sách ESG100 & ESG10 là kết quả nghiên cứu độc lập và chuyên sâu của Viet Research, phối hợp cùng Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính), được thực hiện thường niên nhằm đánh giá và ghi nhận những doanh nghiệp tiên phong trong cam kết thực hiện phát triển bền vững tại Việt Nam.
Chương trình áp dụng mô hình phân tích tiêu chuẩn quốc tế như DJSI, MSCI ESG, Bloomberg… kết hợp điều kiện thực tiễn tại Việt Nam, dựa trên các nhóm tiêu chí về hiệu quả kinh doanh, cam kết chính sách ESG, tác động môi trường, tác động xã hội và quản trị doanh nghiệp. Thông tin doanh nghiệp được nghiên cứu và phân tích trong quý I/2026, thông qua các nguồn thông tin được công bố, đánh giá từ chuyên gia, phân tích truyền thông và các báo cáo chính thức. Danh sách ESG100 và ESG10 cùng các nội dung công bố được xây dựng trên nguyên tắc khách quan, độc lập và có giới hạn thời điểm đánh giá. Mọi dữ liệu sử dụng đều đã được kiểm chứng và xác minh theo quy trình nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Danh sách ESG100 và ESG10 không mang tính chất vinh danh tuyệt đối, cũng như không được xem là cam kết đầu tư hay bảo đảm uy tín dài hạn cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Các bên liên quan được khuyến nghị cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng thông tin trong báo cáo, và hoàn toàn chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định liên quan đến việc khai thác các thông tin nêu trên. |
Lễ Công bố và Vinh danh các doanh nghiệp trong Danh sách Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2026 – Ngành Logistics (ESG10 – 2026) sẽ được tổ chức trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam 2026 – Sáng tạo để Tăng trưởng, Xanh để Bền vững tại Khách sạn InterContinental Hanoi Landmark72, Hà Nội vào ngày 26 tháng 06 năm 2026 và được đăng tải tại cổng thông tin của Chương trình www.esg10.vn và trên các kênh truyền thông đại chúng.
